Số liệu thống kê Tây Úc mùa giải 2026
Thống kê bóng đá Tây Úc mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 54 (40.91%) |
| Số trận sắp đá | 78 (59.09%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 25 (18.94%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 17 (12.88%) |
| Số trận hòa | 12 (9.09%) |
| Số bàn thắng | 195 (3.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 108 (2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 87 (1.61 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Bayswater City (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Bayswater City (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Perth Glory (Youth) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Sorrento F.C., Balcatta FC (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Fremantle City (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Balcatta FC (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Olympic Kingsway SC (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Perth Glory (Youth) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Stirling Macedonia (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Western Knights (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (16 bàn thua) |
Tây Úc
| Tên giải đấu | Tây Úc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | National Premier Leagues Western Australia |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 11 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |