Perth Glory (Youth): tin tức, thông tin website facebook
CLB Perth Glory (Youth): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Perth Glory (Youth) |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Australia |
| Giải bóng đá VĐQG | Tây Úc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Perth Glory (Youth) mới nhất
-
16/05 15:00Perth Glory (Youth)Bayswater City0 - 0Vòng 10
-
09/05 14:00Perth Glory (Youth)Western Knights2 - 1Vòng 9
-
25/04 16:00Dianella White EaglesPerth Glory (Youth)1 - 0Vòng 8
-
18/04 14:001 Perth Glory (Youth)Sorrento F.C.0 - 0Vòng 7
-
04/04 14:00Balcatta FCPerth Glory (Youth)1 - 1Vòng 6
-
28/03 14:00Olympic Kingsway SCPerth Glory (Youth)0 - 1Vòng 5
-
21/03 14:00Perth RedStarPerth Glory (Youth)0 - 1Vòng 4
-
14/03 14:10Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth) 11 - 2Vòng 3
-
06/03 18:00Perth SCPerth Glory (Youth)0 - 0Vòng 2
-
28/02 14:00Sorrento F.C.Perth Glory (Youth)1 - 0Vòng 1
Lịch kèo nhà cái world cup Perth Glory (Youth) sắp tới
-
26/02 19:30Perth Glory (Youth)Cockburn City? - ?A
-
31/07 14:00Armadale SCPerth Glory (Youth)? - ?Vòng 17
-
23/05 14:00Fremantle CityPerth Glory (Youth)? - ?Vòng 11
-
30/05 14:00Armadale SCPerth Glory (Youth)? - ?Vòng 12
-
06/06 14:00Perth Glory (Youth)Olympic Kingsway SC? - ?Vòng 13
-
13/06 14:00Perth Glory (Youth)Perth SC? - ?Vòng 14
-
20/06 14:00Perth Glory (Youth)Perth RedStar? - ?Vòng 15
-
27/06 14:00Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia? - ?Vòng 16
-
04/07 14:00Perth Glory (Youth)Balcatta FC? - ?Vòng 17
-
18/07 14:00Perth Glory (Youth)Armadale SC? - ?Vòng 18
BXH Tây Úc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 11 | 8 | 23 | B T T T T T |
| 2 | Olympic Kingsway SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 18 | T H B T B H |
| 3 | Bayswater City | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 17 | B H T T T B |
| 4 | Western Knights | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 16 | 5 | 17 | T B T B B T |
| 5 | Perth SC | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 18 | 3 | 17 | B T T B H T |
| 6 | Stirling Macedonia | 10 | 5 | 0 | 5 | 21 | 18 | 3 | 15 | T B T T B B |
| 7 | Sorrento F.C. | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 14 | T T T T B B |
| 8 | Perth Glory (Youth) | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 | 12 | B B B H T T |
| 9 | Dianella White Eagles | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 18 | -1 | 12 | T B B H T B |
| 10 | Fremantle City | 10 | 2 | 5 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | T H B B H H |
| 11 | Balcatta FC | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 31 | -18 | 6 | T B B B B T |
| 12 | Armadale SC | 10 | 1 | 2 | 7 | 19 | 25 | -6 | 5 | B H B B T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs