| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
224
(93.33%) |
| Số trận sắp đá |
16
(6.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
103
(42.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
80
(33.33%) |
| Số trận hòa |
41
(17.08%) |
| Số bàn thắng |
795
(3.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
443
(1.98 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
352
(1.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Legia Warszawa (Youth) (79 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Legia Warszawa (Youth) (79 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Gornik Zabrze (Youth) (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Resovia Youth (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Resovia Youth (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Znicz Pruszkow Youth (12 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Legia Warszawa (Youth) (32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Polonia Warszawa (Youth), Stal Rzeszow Youth (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Miedz Legnica Youth (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(74 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(34 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(43 bàn thua) |