Gornik Zabrze (Youth): tin tức, thông tin website facebook

CLB Gornik Zabrze (Youth): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gornik Zabrze (Youth)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Trẻ Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gornik Zabrze (Youth) mới nhất

  • 16/05 17:00
    Gornik Zabrze (Youth)
    Odra Opole Youth
    0 - 0
    Vòng 28
  • 08/05 20:00
    Stal Rzeszow Youth
    Gornik Zabrze (Youth)
    0 - 2
    Vòng 27
  • 30/04 20:00
    Gornik Zabrze (Youth)
    Znicz Pruszkow Youth
    0 - 0
    Vòng 26
  • 25/04 17:30
    Arkonia Szczecin U19
    Gornik Zabrze (Youth)
    0 - 0
    Vòng 25
  • 18/04 17:00
    Gornik Zabrze (Youth)
    Legia Warszawa (Youth) 2
    1 - 0
    Vòng 24
  • 11/04 18:00
    Slask Wroclaw U21
    Gornik Zabrze (Youth)
    0 - 0
    Vòng 23
  • 01/04 17:00
    Wisla Krakow (Youth)
    Gornik Zabrze (Youth)
    2 - 0
    Vòng 22
  • 21/03 18:00
    Gornik Zabrze (Youth)
    Lechia Gdansk (Youth)
    0 - 0
    Vòng 21
  • 15/03 18:00
    Zaglebie Lubin (Youth)
    Gornik Zabrze (Youth)
    0 - 3
    Vòng 20
  • 11/03 21:00
    Escola Varsovia Warszawa Youth
    Gornik Zabrze (Youth)
    0 - 1
    Vòng 18

Lịch kèo nhà cái world cup Gornik Zabrze (Youth) sắp tới

  • 24/05 17:00
    Jagiellonia Bialystok (Youth)
    Gornik Zabrze (Youth)
    ? - ?
    Vòng 29
  • 30/05 17:00
    Gornik Zabrze (Youth)
    Lech Poznan (Youth)
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 29 20 4 5 80 36 44 64 H T T T T B
2 Lech Poznan (Youth) 29 17 6 6 72 47 25 57 T T T B T T
3 Gornik Zabrze (Youth) 28 16 5 7 62 45 17 53 H H T B T T
4 Miedz Legnica Youth 29 15 6 8 59 42 17 51 B H B H T T
5 Zaglebie Lubin (Youth) 29 16 3 10 55 46 9 51 H H B T B B
6 Polonia Warszawa (Youth) 29 14 6 9 52 37 15 48 T B T B B H
7 Escola Varsovia Warszawa Youth 29 13 6 10 64 60 4 45 T T B H T T
8 Stal Rzeszow Youth 29 12 6 11 42 41 1 42 H H H B H T
9 Slask Wroclaw U21 29 10 9 10 54 54 0 39 T B H H H T
10 Wisla Krakow (Youth) 29 12 2 15 50 57 -7 38 B H B T B B
11 Jagiellonia Bialystok (Youth) 28 11 4 13 62 59 3 37 B B B T B H
12 Arkonia Szczecin U19 29 8 7 14 38 50 -12 31 T B H B T T
13 Znicz Pruszkow Youth 29 8 5 16 31 48 -17 29 H T T H B B
14 Lechia Gdansk (Youth) 29 7 4 18 49 66 -17 25 B B H T H B
15 Resovia Youth 29 5 9 15 26 58 -32 24 H H B T B H
16 Odra Opole Youth 29 5 2 22 28 78 -50 17 B H T B B B

Relegation