Phong độ Zvyahel NV gần đây, KQ Zvyahel NV mới nhất

Phong độ Zvyahel NV gần đây

  • 10/07/2024
    Nyva Ternopil
    Zvyahel NV
    1 - 1
    W
  • 03/07/2024
    Veres
    Zvyahel NV
    2 - 0
    L
  • 08/06/2024
    Zvyahel NV
    Khust City 1
    0 - 0
    W
  • 01/06/2024
    Khust City
    Zvyahel NV
    0 - 0
    D
  • 19/05/2024
    Zvyahel NV
    Skala 1911 Stryi
    0 - 0
    W
  • 12/05/2024
    1 Rukh Lviv II
    Zvyahel NV
    1 - 0
    W
  • 04/05/2024
    1 Zvyahel NV
    Kudrivka
    0 - 1
    D
  • 27/04/2024
    Druzhba Myrivka
    Zvyahel NV
    0 - 0
    D
  • 21/04/2024
    Zvyahel NV
    Karpaty Lviv II
    2 - 0
    W
  • 12/04/2024
    Real Pharma Ovidiopol
    Zvyahel NV
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ Zvyahel NV gần đây, KQ Zvyahel NV mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 3 1

Thống kê phong độ Zvyahel NV gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 2 1 0 1
- Hạng 2 Ukraina 2 1 1 0
- Hạng 3 Ukraine 6 4 2 0

Phong độ Zvyahel NV gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Zvyahel NV mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 10/07/2024
    Nyva Ternopil
    Zvyahel NV
    1 - 1
    W
  • 03/07/2024
    Veres
    Zvyahel NV
    2 - 0
    L
  • - Kết quả Zvyahel NV mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina

  • 08/06/2024
    Zvyahel NV
    Khust City 1
    0 - 0
    W
  • 01/06/2024
    Khust City
    Zvyahel NV
    0 - 0
    D
  • - Kết quả Zvyahel NV mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 19/05/2024
    Zvyahel NV
    Skala 1911 Stryi
    0 - 0
    W
  • 12/05/2024
    1 Rukh Lviv II
    Zvyahel NV
    1 - 0
    W
  • 04/05/2024
    1 Zvyahel NV
    Kudrivka
    0 - 1
    D
  • 27/04/2024
    Druzhba Myrivka
    Zvyahel NV
    0 - 0
    D
  • 21/04/2024
    Zvyahel NV
    Karpaty Lviv II
    2 - 0
    W
  • 12/04/2024
    Real Pharma Ovidiopol
    Zvyahel NV
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zvyahel NV gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Zvyahel NV (sân nhà) 9 6 0 0
Zvyahel NV (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zvyahel NV thắng
Bại: là số trận Zvyahel NV thua

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kolos Kovalivka II 29 20 6 3 61 22 39 66 T T T H T T
2 Lokomotiv Kyiv 29 20 5 4 63 19 44 65 T H T T T T
3 Kulykiv 29 20 5 4 61 18 43 65 T T T T T H
4 Polissya Zhytomyr B 29 17 9 3 70 22 48 60 H T H T T B
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 29 17 6 6 58 33 25 57 T H H T T B
6 Niva Vinica 29 15 6 8 48 30 18 51 T H T H T H
7 Rebel Kyiv 30 15 6 9 35 25 10 51 H B B T T T
8 Nyva Ternopil B 29 16 2 11 36 38 -2 50 B B B T T B
9 FC Trostianets 29 13 7 9 45 30 15 46 B B B H B T
10 Atlet Kiev 30 14 4 12 48 48 0 46 T B H B H B
11 FC Livyi Bereh Kyiv B 29 12 9 8 42 28 14 45 T H B B H T
12 Oleksandriya B 29 12 8 9 36 30 6 44 T B T B B B
13 Skala 1911 Stryi 29 12 5 12 62 48 14 41 H B B T H T
14 FC Vilkhivtsi 29 11 5 13 48 46 2 38 B T T T B T
15 FC Uzhgorod 28 11 5 12 38 37 1 38 B T H B B T
16 FC Bukovyna Chernivtsi II 29 7 6 16 34 55 -21 27 B T B B T H
17 Lisne 28 8 3 17 32 63 -31 27 B B B B B B
18 Chernomorets Odessa II 29 4 10 15 26 55 -29 22 T T B B B B
19 Penuel Kryvyi Rih 29 3 8 18 27 62 -35 17 H B B T T B
20 Dinaz Vyshgorod 29 4 5 20 24 60 -36 17 B H H T T B
21 Hirnyk-Sport 29 3 4 22 19 72 -53 13 B B B B H B
22 Real Pharma Ovidiopol 29 1 4 24 21 93 -72 7 H B T B H B

Cập nhật: