Phong độ Hualien Nữ gần đây, KQ Hualien Nữ mới nhất
Phong độ Hualien Nữ gần đây
-
16/05/2026Hualien NữAC Taipei (W)0 - 1W
-
09/05/2026Hualien NữValkyrie (W)1 - 0W
-
02/05/2026Hualien NữTaipei Xiongzan Nữ0 - 0D
-
25/04/2026Kaohsiung Sunny Bank NữHualien Nữ1 - 0L
-
28/03/2026Taichung Blue Whale NữHualien Nữ2 - 0L
-
21/03/2026Hualien NữTaichung Sakura (W)0 - 1L
-
07/02/2026Hualien NữHang Yuan FC Nữ0 - 2L
-
31/01/2026Hualien NữAC Taipei (W)1 - 0W
-
24/01/2026Hualien NữTaichung Sakura (W)2 - 0W
-
17/01/2026AC Taipei (W)Hualien Nữ0 - 0L
Thống kê phong độ Hualien Nữ gần đây, KQ Hualien Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Hualien Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đài Loan nữ | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Hualien Nữ gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026Hualien NữAC Taipei (W)0 - 1W
-
09/05/2026Hualien NữValkyrie (W)1 - 0W
-
02/05/2026Hualien NữTaipei Xiongzan Nữ0 - 0D
-
25/04/2026Kaohsiung Sunny Bank NữHualien Nữ1 - 0L
-
28/03/2026Taichung Blue Whale NữHualien Nữ2 - 0L
-
21/03/2026Hualien NữTaichung Sakura (W)0 - 1L
-
07/02/2026Hualien NữHang Yuan FC Nữ0 - 2L
-
31/01/2026Hualien NữAC Taipei (W)1 - 0W
-
24/01/2026Hualien NữTaichung Sakura (W)2 - 0W
-
17/01/2026AC Taipei (W)Hualien Nữ0 - 0L
- Kết quả Hualien Nữ mới nhất ở giải VĐQG Đài Loan nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hualien Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hualien Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Hualien Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Đài Loan nữ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 20 | 15 | 4 | 1 | 60 | 11 | 49 | 49 | T T T T T T |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 19 | 15 | 3 | 1 | 68 | 10 | 58 | 48 | T B T T T T |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 19 | 14 | 3 | 2 | 48 | 16 | 32 | 45 | T T T B T T |
| 4 | Hualien (W) | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 29 | -3 | 27 | B B B H T T |
| 5 | Taichung Sakura (W) | 20 | 8 | 1 | 11 | 22 | 47 | -25 | 25 | T T B T B B |
| 6 | AC Taipei (W) | 20 | 7 | 0 | 13 | 28 | 44 | -16 | 21 | B T T B B B |
| 7 | Valkyrie (W) | 20 | 2 | 1 | 17 | 11 | 56 | -45 | 7 | B B B B B B |
| 8 | Taipei Xiongzan (W) | 20 | 1 | 3 | 16 | 8 | 58 | -50 | 6 | T B B H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong