Phong độ Atletico Colegiales gần đây, KQ Atletico Colegiales mới nhất
Phong độ Atletico Colegiales gần đây
-
03/05/2026Atletico Colegiales3 De Febrero0 - 2L
-
30/04/20261º de Marzo FDMAtletico Colegiales 10 - 0L
-
18/04/2026Atletico Colegiales12 De Octubre San Domingo0 - 1L
-
11/04/2026Club Sport ColombiaAtletico Colegiales 12 - 0L
-
15/11/2025Club Sport ColombiaAtletico Colegiales2 - 0L
-
09/11/20252 Atletico Colegiales3 de Noviembre 11 - 2D
-
01/11/2025Olimpia de ItaAtletico Colegiales1 - 0L
-
25/10/2025Atletico ColegialesSportivo Limpeno0 - 0W
-
19/10/20251 Club 3 de FebreroAtletico Colegiales0 - 1W
-
15/10/2025Atletico ColegialesGeneral Diaz 10 - 0W
Thống kê phong độ Atletico Colegiales gần đây, KQ Atletico Colegiales mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Atletico Colegiales gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Paraguayan Division 3 | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ Atletico Colegiales gần đây: theo giải đấu
-
03/05/2026Atletico Colegiales3 De Febrero0 - 2L
-
30/04/20261º de Marzo FDMAtletico Colegiales 10 - 0L
-
18/04/2026Atletico Colegiales12 De Octubre San Domingo0 - 1L
-
11/04/2026Club Sport ColombiaAtletico Colegiales 12 - 0L
-
15/11/2025Club Sport ColombiaAtletico Colegiales2 - 0L
-
09/11/20252 Atletico Colegiales3 de Noviembre 11 - 2D
-
01/11/2025Olimpia de ItaAtletico Colegiales1 - 0L
-
25/10/2025Atletico ColegialesSportivo Limpeno0 - 0W
-
19/10/20251 Club 3 de FebreroAtletico Colegiales0 - 1W
-
15/10/2025Atletico ColegialesGeneral Diaz 10 - 0W
- Kết quả Atletico Colegiales mới nhất ở giải Paraguayan Division 3
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Atletico Colegiales gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Colegiales (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Atletico Colegiales (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | General Caballero LJM | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 9 | 9 | 16 | H T T T B T |
| 2 | 12 de Junio VH | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 16 | T T T T T B |
| 3 | Benjamin Aceval | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 3 | 7 | 14 | H H B T T T |
| 4 | Atletico Tembetary | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 13 | T B T B H T |
| 5 | Deportivo Capiata | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 13 | H H B T H T |
| 6 | Independiente Luque | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T B T H B |
| 7 | Club Fernando de la Mora | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 10 | B T T T H B |
| 8 | Deportivo Carapegua | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 | T T T H B B |
| 9 | resistencia SC | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 9 | T H H B T H |
| 10 | Guairena | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B T B T H H |
| 11 | Encarnacion FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | T B H B B H |
| 12 | Deportivo Santani | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 | B B B H H T |
| 13 | Sol de America | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B H H T H B |
| 14 | Paraguari AC | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | B B H B B T |
| 15 | 3 de Noviembre | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B H B H B H |
| 16 | Tacuary | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | B B H B H H |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Paraguay