Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây, KQ NGU Nagoya Nữ mới nhất
Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây
-
17/05/2026NGU Nagoya NữShizuoka Sangyo University Nữ2 - 0W
-
09/05/2026Nittaidai University NữNGU Nagoya Nữ0 - 3W
-
02/05/2026NGU Nagoya NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 0D
-
26/04/2026NGU Nagoya NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0W
-
18/04/2026Setagaya Sfida NữNGU Nagoya Nữ2 - 1W
-
11/04/2026NGU Nagoya NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 1D
-
04/04/2026VONDS Ichihara (W)NGU Nagoya Nữ0 - 0W
-
28/03/2026NGU Nagoya NữEhime FC Nữ0 - 3L
-
22/03/2026IGA Kunoichi NữNGU Nagoya Nữ1 - 0D
-
15/03/2026NGU Nagoya NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
Thống kê phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây, KQ NGU Nagoya Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026NGU Nagoya NữShizuoka Sangyo University Nữ2 - 0W
-
09/05/2026Nittaidai University NữNGU Nagoya Nữ0 - 3W
-
02/05/2026NGU Nagoya NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 0D
-
26/04/2026NGU Nagoya NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0W
-
18/04/2026Setagaya Sfida NữNGU Nagoya Nữ2 - 1W
-
11/04/2026NGU Nagoya NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 1D
-
04/04/2026VONDS Ichihara (W)NGU Nagoya Nữ0 - 0W
-
28/03/2026NGU Nagoya NữEhime FC Nữ0 - 3L
-
22/03/2026IGA Kunoichi NữNGU Nagoya Nữ1 - 0D
-
15/03/2026NGU Nagoya NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
- Kết quả NGU Nagoya Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NGU Nagoya Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NGU Nagoya Nữ (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| NGU Nagoya Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 6 | 23 | 23 | T T H T T B |
| 2 | Viamaterras Miyazaki (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 21 | H T T B T H |
| 3 | NGU Nagoya (W) | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 11 | 14 | 19 | H T T H T T |
| 4 | Orca Kamogawa FC (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 6 | 9 | 18 | H B T H T T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 18 | T T T B T T |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 17 | 2 | 14 | H B H T T B |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 14 | H T B T B B |
| 8 | Ehime FC (W) | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 19 | -6 | 12 | B T B H B T |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 19 | -1 | 11 | B B T T B H |
| 10 | Nittaidai University (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 34 | -21 | 10 | T B B B B T |
| 11 | AS Harima ALBION (W) | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 14 | -5 | 6 | H B B H B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 4 | 28 | -24 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản