Phong độ Grei gần đây, KQ Grei mới nhất

Phong độ Grei gần đây

  • 14/05/2026
    Gamle Oslo
    Grei
    1 - 1
    L
  • 09/05/2026
    Grei
    Lokomotiv Oslo
    2 - 1
    D
  • 02/05/2026
    Heming
    Grei
    1 - 2
    W
  • 25/04/2026
    Grei
    Ullern FC
    2 - 0
    W
  • 18/04/2026
    Asker
    Grei
    0 - 0
    L
  • 11/04/2026
    Grei
    Frigg
    0 - 3
    L
  • 07/04/2026
    1 Valerenga B
    Grei 1
    1 - 1
    L
  • 26/10/2025
    Grei
    Flint 1
    1 - 3
    L
  • 18/10/2025
    Oppsal
    Grei
    1 - 2
    D
  • 28/02/2026
    Notodden FK
    Grei
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ Grei gần đây, KQ Grei mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

Thống kê phong độ Grei gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 0 0 1
- Hạng 4 Nauy 9 2 2 5

Phong độ Grei gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Grei mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 28/02/2026
    Notodden FK
    Grei
    2 - 0
    L
  • - Kết quả Grei mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 14/05/2026
    Gamle Oslo
    Grei
    1 - 1
    L
  • 09/05/2026
    Grei
    Lokomotiv Oslo
    2 - 1
    D
  • 02/05/2026
    Heming
    Grei
    1 - 2
    W
  • 25/04/2026
    Grei
    Ullern FC
    2 - 0
    W
  • 18/04/2026
    Asker
    Grei
    0 - 0
    L
  • 11/04/2026
    Grei
    Frigg
    0 - 3
    L
  • 07/04/2026
    1 Valerenga B
    Grei 1
    1 - 1
    L
  • 26/10/2025
    Grei
    Flint 1
    1 - 3
    L
  • 18/10/2025
    Oppsal
    Grei
    1 - 2
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Grei gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Grei (sân nhà) 4 2 0 0
Grei (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Grei thắng
Bại: là số trận Grei thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 7 5 1 1 23 10 13 16 T B T T H T
2 Gjovik Lyn 7 5 0 2 10 5 5 15 T T T B T B
3 Rade 7 4 1 2 27 8 19 13 T T H T T B
4 Raelingen 7 4 1 2 18 17 1 13 T H T T B T
5 Brumunddal 14 4 0 10 18 42 -24 6 B B T B B B
6 Orn-Horten 7 3 3 1 17 10 7 12 B T H T H T
7 Sandefjord B 7 4 0 3 18 14 4 12 T T B T B B
8 Elverum 7 4 0 3 18 15 3 12 B T B B T T
9 FC Lyn Oslo B 7 4 0 3 14 15 -1 12 T B T B T B
10 Oppsal 7 3 1 3 11 8 3 10 B B H T T T
11 Drobak-Frogn IL 7 2 2 3 10 11 -1 8 T B B B H T
12 Sparta Sarpsborg B 7 2 1 4 13 18 -5 7 B H B T B T
13 Brumunddal 7 2 0 5 9 21 -12 6 B B T B B B
14 Fram Larvik 7 1 2 4 8 18 -10 5 B T H B H B
15 Raelingen 14 8 2 4 36 34 2 13 T H T T B T
16 Bjorkelangen 7 0 0 7 4 30 -26 0 B B B B B B

Cập nhật: