Phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây, KQ Lyngby Fodbold Club U19 mới nhất
Phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây
-
16/05/2026Lyngby Fodbold Club U19Nordsjaelland U190 - 1L
-
09/05/2026Aalborg BK U19Lyngby Fodbold Club U193 - 0L
-
01/05/20261 Lyngby Fodbold Club U19Brondby U19 10 - 1L
-
25/04/2026Sonderjyske U19Lyngby Fodbold Club U190 - 1W
-
17/04/2026Lyngby Fodbold Club U19FC Kobenhavn U190 - 1L
-
11/04/2026Vejle U19Lyngby Fodbold Club U190 - 0D
-
Pen [4-5]
-
04/04/2026Lyngby Fodbold Club U19Horsens U192 - 2D
-
14/03/2026Midtjylland U19Lyngby Fodbold Club U190 - 1W
-
07/03/2026Aarhus AGF U19Lyngby Fodbold Club U193 - 1L
-
28/02/2026Lyngby Fodbold Club U19Odense BK U190 - 0L
Thống kê phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây, KQ Lyngby Fodbold Club U19 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đan Mạch U19 | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026Lyngby Fodbold Club U19Nordsjaelland U190 - 1L
-
09/05/2026Aalborg BK U19Lyngby Fodbold Club U193 - 0L
-
01/05/20261 Lyngby Fodbold Club U19Brondby U19 10 - 1L
-
25/04/2026Sonderjyske U19Lyngby Fodbold Club U190 - 1W
-
17/04/2026Lyngby Fodbold Club U19FC Kobenhavn U190 - 1L
-
11/04/2026Vejle U19Lyngby Fodbold Club U190 - 0D
-
Pen [4-5]
-
04/04/2026Lyngby Fodbold Club U19Horsens U192 - 2D
-
14/03/2026Midtjylland U19Lyngby Fodbold Club U190 - 1W
-
07/03/2026Aarhus AGF U19Lyngby Fodbold Club U193 - 1L
-
28/02/2026Lyngby Fodbold Club U19Odense BK U190 - 0L
- Kết quả Lyngby Fodbold Club U19 mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch U19
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lyngby Fodbold Club U19 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lyngby Fodbold Club U19 (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Lyngby Fodbold Club U19 (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nordsjaelland U19 | 24 | 16 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 51 | T B T T T T |
| 2 | FC Kobenhavn U19 | 25 | 14 | 9 | 2 | 56 | 32 | 24 | 51 | T T T H T T |
| 3 | Aarhus AGF U19 | 23 | 12 | 3 | 8 | 49 | 32 | 17 | 39 | T B H B T T |
| 4 | Midtjylland U19 | 25 | 11 | 6 | 8 | 58 | 48 | 10 | 39 | H H H H T T |
| 5 | BrondbyU19 | 25 | 11 | 4 | 10 | 52 | 41 | 11 | 37 | B B H B T H |
| 6 | Odense BK U19 | 25 | 10 | 7 | 8 | 45 | 40 | 5 | 37 | B T B H H B |
| 7 | Silkeborg U19 | 24 | 8 | 10 | 6 | 40 | 41 | -1 | 34 | T H H B H B |
| 8 | Vejle U19 | 26 | 8 | 10 | 8 | 43 | 46 | -3 | 34 | H T T B B H |
| 9 | Esbjerg U19 | 26 | 10 | 3 | 13 | 39 | 43 | -4 | 33 | T T T T H B |
| 10 | Lyngby Fodbold Club U19 | 24 | 7 | 4 | 13 | 36 | 50 | -14 | 25 | H B T B B B |
| 11 | Randers Freja U19 | 24 | 7 | 4 | 13 | 32 | 60 | -28 | 25 | B T H B T B |
| 12 | Aalborg BK U19 | 23 | 5 | 8 | 10 | 48 | 51 | -3 | 23 | B H H T B B |
| 13 | Sonderjyske U19 | 24 | 6 | 5 | 13 | 40 | 58 | -18 | 23 | T T H B H B |
| 14 | Horsens U19 | 24 | 6 | 4 | 14 | 34 | 62 | -28 | 22 | B B B B B T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch