Phong độ Rijeka gần đây, KQ Rijeka mới nhất
Phong độ Rijeka gần đây
-
23/05/2026RijekaHNK Gorica0 - 0W
-
17/05/2026Istra 1961 PulaRijeka 10 - 0D
-
09/05/2026RijekaHNK Vukovar 911 - 0W
-
03/05/2026NK Lokomotiva ZagrebRijeka0 - 1W
-
26/04/2026RijekaHajduk Split0 - 0D
-
22/04/2026NK Varteks VarazdinRijeka0 - 0L
-
18/04/2026Dinamo ZagrebRijeka 11 - 0D
-
12/04/2026RijekaZNK Osijek0 - 1L
-
04/04/2026Slaven BelupoRijeka0 - 2W
-
08/04/2026RijekaSlaven Belupo0 - 0W
Thống kê phong độ Rijeka gần đây, KQ Rijeka mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Rijeka gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 9 | 4 | 3 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Rijeka gần đây: theo giải đấu
-
23/05/2026RijekaHNK Gorica0 - 0W
-
17/05/2026Istra 1961 PulaRijeka 10 - 0D
-
09/05/2026RijekaHNK Vukovar 911 - 0W
-
03/05/2026NK Lokomotiva ZagrebRijeka0 - 1W
-
26/04/2026RijekaHajduk Split0 - 0D
-
22/04/2026NK Varteks VarazdinRijeka0 - 0L
-
18/04/2026Dinamo ZagrebRijeka 11 - 0D
-
12/04/2026RijekaZNK Osijek0 - 1L
-
04/04/2026Slaven BelupoRijeka0 - 2W
-
08/04/2026RijekaSlaven Belupo0 - 0W
- Kết quả Rijeka mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả Rijeka mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rijeka gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rijeka (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Rijeka (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 36 | 27 | 5 | 4 | 93 | 28 | 65 | 86 | T T T T T H |
| 2 | Hajduk Split | 36 | 20 | 8 | 8 | 61 | 36 | 25 | 68 | B H T B H T |
| 3 | NK Varteks Varazdin | 36 | 15 | 9 | 12 | 47 | 46 | 1 | 54 | T B B H T T |
| 4 | Rijeka | 36 | 14 | 11 | 11 | 49 | 36 | 13 | 53 | B H T T H T |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 36 | 10 | 14 | 12 | 40 | 52 | -12 | 44 | T H B H H H |
| 6 | Istra 1961 Pula | 36 | 12 | 7 | 17 | 39 | 50 | -11 | 43 | B B T T H B |
| 7 | Slaven Koprivnica | 36 | 10 | 11 | 15 | 46 | 61 | -15 | 41 | B H B T B B |
| 8 | HNK Gorica | 36 | 11 | 8 | 17 | 40 | 48 | -8 | 41 | T T B B T B |
| 9 | ZNK Osijek | 36 | 8 | 11 | 17 | 27 | 49 | -22 | 35 | T H B B B T |
| 10 | HNK Vukovar 91 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37 | 73 | -36 | 28 | B H T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena