Rijeka: tin tức, thông tin website facebook

CLB Rijeka: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Rijeka
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1946
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Croatia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Poric 3 Kantrida stadium HR-51000 RIJEKA
Sân vận động Kantrida
Sức chứa sân vận động 21,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Rijeka mới nhất

  • 23/05 21:00
    Rijeka
    HNK Gorica
    0 - 0
    Vòng 36
  • 17/05 23:45
    Istra 1961 Pula
    Rijeka 1
    0 - 0
    Vòng 35
  • 09/05 01:00
    Rijeka
    HNK Vukovar 91
    1 - 0
    Vòng 34
  • 03/05 21:00
    NK Lokomotiva Zagreb
    Rijeka
    0 - 1
    Vòng 33
  • 26/04 21:00
    Rijeka
    Hajduk Split
    0 - 0
    Vòng 32
  • 22/04 22:45
    NK Varteks Varazdin
    Rijeka
    0 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 21:00
    Dinamo Zagreb
    Rijeka 1
    1 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 21:00
    Rijeka
    ZNK Osijek
    0 - 1
    Vòng 29
  • 04/04 22:45
    Slaven Belupo
    Rijeka
    0 - 2
    Vòng 28
  • 08/04 21:30
    Rijeka
    Slaven Belupo
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Rijeka sắp tới

  • 16/07 22:59
    HNK Sibenik
    Rijeka
    ? - ?
    Vòng 1
  • 13/05 23:00
    Rijeka
    Dinamo Zagreb
    ? - ?

BXH VĐQG Croatia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Zagreb 36 27 5 4 93 28 65 86 T T T T T H
2 Hajduk Split 36 20 8 8 61 36 25 68 B H T B H T
3 NK Varteks Varazdin 36 15 9 12 47 46 1 54 T B B H T T
4 Rijeka 36 14 11 11 49 36 13 53 B H T T H T
5 NK Lokomotiva Zagreb 36 10 14 12 40 52 -12 44 T H B H H H
6 Istra 1961 Pula 36 12 7 17 39 50 -11 43 B B T T H B
7 Slaven Koprivnica 36 10 11 15 46 61 -15 41 B H B T B B
8 HNK Gorica 36 11 8 17 40 48 -8 41 T T B B T B
9 ZNK Osijek 36 8 11 17 27 49 -22 35 T H B B B T
10 HNK Vukovar 91 36 6 10 20 37 73 -36 28 B H T B B B

UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation