Phong độ Cheltenham Town Nữ gần đây, KQ Cheltenham Town Nữ mới nhất
Phong độ Cheltenham Town Nữ gần đây
-
26/04/2026Billericay Town NữCheltenham Town Nữ0 - 2W
-
05/04/2026Cheltenham Town NữHashtag United Nữ0 - 1L
-
22/03/2026Cheltenham Town NữAFC Wimbledon Nữ0 - 1D
-
15/03/2026Plymouth Argyle NữCheltenham Town Nữ1 - 0L
-
08/03/2026Cheltenham Town NữAFC Bournemouth Nữ0 - 5L
-
22/02/2026Watford NữCheltenham Town Nữ2 - 0L
-
20/02/2026Cheltenham Town NữCardiff City Nữ2 - 0D
-
08/02/2026Lewes NữCheltenham Town Nữ4 - 0L
-
25/01/2026Oxford United NữCheltenham Town Nữ0 - 0D
-
04/01/20261 Cheltenham Town NữReal Bedford (W)0 - 3L
Thống kê phong độ Cheltenham Town Nữ gần đây, KQ Cheltenham Town Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Cheltenham Town Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Miền nam nữ nước anh | 10 | 1 | 3 | 6 |
Phong độ Cheltenham Town Nữ gần đây: theo giải đấu
-
26/04/2026Billericay Town NữCheltenham Town Nữ0 - 2W
-
05/04/2026Cheltenham Town NữHashtag United Nữ0 - 1L
-
22/03/2026Cheltenham Town NữAFC Wimbledon Nữ0 - 1D
-
15/03/2026Plymouth Argyle NữCheltenham Town Nữ1 - 0L
-
08/03/2026Cheltenham Town NữAFC Bournemouth Nữ0 - 5L
-
22/02/2026Watford NữCheltenham Town Nữ2 - 0L
-
20/02/2026Cheltenham Town NữCardiff City Nữ2 - 0D
-
08/02/2026Lewes NữCheltenham Town Nữ4 - 0L
-
25/01/2026Oxford United NữCheltenham Town Nữ0 - 0D
-
04/01/20261 Cheltenham Town NữReal Bedford (W)0 - 3L
- Kết quả Cheltenham Town Nữ mới nhất ở giải Miền nam nữ nước anh
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cheltenham Town Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cheltenham Town Nữ (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Cheltenham Town Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Miền nam nữ nước anh mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Watford (W) | 22 | 17 | 2 | 3 | 80 | 24 | 56 | 53 | T T T T T B |
| 2 | Plymouth Argyle (W) | 22 | 16 | 4 | 2 | 61 | 11 | 50 | 52 | T T T T T T |
| 3 | AFC Bournemouth (W) | 22 | 14 | 4 | 4 | 61 | 20 | 41 | 46 | H B T B B T |
| 4 | Lewes (W) | 22 | 12 | 1 | 9 | 46 | 27 | 19 | 37 | T B T T T B |
| 5 | Oxford United (W) | 22 | 11 | 4 | 7 | 42 | 27 | 15 | 37 | T T T B H T |
| 6 | Real Bedford (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 42 | 34 | 8 | 30 | B B B T H B |
| 7 | Exeter City (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 41 | 35 | 6 | 30 | T H T B B T |
| 8 | Cheltenham Town (W) | 22 | 7 | 4 | 11 | 31 | 44 | -13 | 25 | B B B H B T |
| 9 | Hashtag United (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 34 | 38 | -4 | 23 | B B B B T H |
| 10 | AFC Wimbledon (W) | 22 | 6 | 4 | 12 | 30 | 48 | -18 | 22 | T B H B T H |
| 11 | Cardiff City (W) | 22 | 6 | 4 | 12 | 28 | 46 | -18 | 22 | B T B T B B |
| 12 | Billericay Town (W) | 22 | 0 | 0 | 22 | 5 | 147 | -142 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)