Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Paris FC vs Stade Brestois, 22h15 ngày 03/5

Ligue 1 2025-2026: Paris FC vs Stade Brestois

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/5/2026 22:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Paris FC vs Stade Brestois trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Paris FC vs Stade Brestois

- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC vs Stade Brestois: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 1 5 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC vs Stade Brestois: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 1 1 0 0
Hạng 2 Pháp 6 0 3 3
Cúp Liên Đoàn Pháp 1 0 1 0
Cúp Quốc Gia Pháp 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC vs Stade Brestois: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Paris FC (sân nhà) 4 0 2 2
Paris FC (sân khách) 5 1 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Paris FC thắng
Bại: là số trận Paris FC thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Paris FCStade Brestois trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 31 22 4 5 70 27 43 70 T T B T T H
2 Lens 31 20 4 7 61 33 28 64 B T B T H H
3 Lyon 31 17 6 8 48 32 16 57 H B H T T T
4 Lille 31 17 6 8 50 34 16 57 T T T T H T
5 Rennes 31 16 8 7 54 42 12 56 B H T T T T
6 Monaco 32 16 6 10 56 48 8 54 T T B H H T
7 Marseille 32 16 5 11 59 44 15 53 B B T B H B
8 Strasbourg 30 13 7 10 49 39 10 46 H H T T B T
9 Lorient 32 10 12 10 44 49 -5 42 B H B T B H
10 Toulouse 31 10 8 13 43 44 -1 38 T T B B B H
11 Stade Brestois 30 10 8 12 41 47 -6 38 T B B B H H
12 Paris FC 31 9 11 11 40 47 -7 38 H T H T T B
13 Angers 31 9 7 15 26 43 -17 34 B B H B H B
14 Le Havre 31 6 13 12 29 42 -13 31 H B H H H H
15 Nice 32 7 10 15 36 58 -22 31 B B H H H H
16 AJ Auxerre 31 5 10 16 27 42 -15 25 B T H H H B
17 Nantes 32 5 8 19 29 51 -22 23 H H H B B T
18 Metz 32 3 7 22 32 72 -40 16 H H B B H B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: