Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stade Lavallois MFC vs Nancy, 02h00 ngày 28/2

Hạng 2 Pháp 2025-2026: Stade Lavallois MFC vs Nancy

  • Giải đấu: Hạng 2 Pháp
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 28/2/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Stade Lavallois MFC vs Nancy trước đây

  • 08/11/2025
    Nancy
    0 - 2
    Stade Lavallois MFC
    0 - 2
    W
  • 09/01/2016
    Nancy
    1 - 0
    Stade Lavallois MFC
    1 - 0
    L
  • 08/08/2015
    Stade Lavallois MFC
    0 - 1
    Nancy
    0 - 0
    L
  • 07/03/2015
    Nancy
    1 - 1
    Stade Lavallois MFC
    1 - 0
    D
  • 27/09/2014
    Stade Lavallois MFC
    1 - 1
    Nancy
    1 - 1
    D
  • 07/05/2014
    Stade Lavallois MFC
    1 - 0
    Nancy
    0 - 0
    W
  • 21/12/2013
    Nancy
    2 - 1
    Stade Lavallois MFC
    1 - 0
    L
  • 26/02/2005
    Nancy
    0 - 1
    Stade Lavallois MFC
    0 - 1
    W
  • 22/09/2004
    Stade Lavallois MFC
    1 - 2
    Nancy
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Stade Lavallois MFC vs Nancy

- Thống kê lịch sử đối đầu Stade Lavallois MFC vs Nancy: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 3 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Stade Lavallois MFC vs Nancy: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Pháp 9 3 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Stade Lavallois MFC vs Nancy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Stade Lavallois MFC (sân nhà) 4 1 1 2
Stade Lavallois MFC (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stade Lavallois MFC thắng
Bại: là số trận Stade Lavallois MFC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stade Lavallois MFCNancy trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Pháp 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 24 13 6 5 38 25 13 45 T B B B H T
2 Saint Etienne 24 13 4 7 41 29 12 43 T B B T T T
3 Reims 24 11 8 5 37 23 14 41 B T T H H H
4 Red Star FC 93 24 11 7 6 33 25 8 40 T H H B T B
5 Le Mans 24 10 10 4 30 24 6 40 H T T H B H
6 USL Dunkerque 24 10 8 6 40 25 15 38 T B B H T H
7 FC Annecy 24 10 6 8 32 25 7 36 T T T H H T
8 Rodez Aveyron 24 9 9 6 31 31 0 36 H T H T T T
9 Montpellier 24 10 4 10 28 25 3 34 B T T B T B
10 Guingamp 24 9 7 8 35 36 -1 34 T T B H B H
11 Pau FC 24 9 7 8 37 39 -2 34 B H T T B B
12 Grenoble 24 6 10 8 24 29 -5 28 B H T H H H
13 Nancy 24 7 5 12 21 32 -11 26 B B H T B H
14 Boulogne 24 7 5 12 25 36 -11 26 T H T B T B
15 Clermont 24 6 7 11 27 32 -5 25 B B B B B T
16 Amiens 24 6 5 13 28 39 -11 23 B H B T B H
17 Stade Lavallois MFC 24 3 9 12 18 34 -16 18 B H B H H B
18 Bastia 24 3 9 12 12 28 -16 18 T B H H H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: