Nancy: tin tức, thông tin website facebook

CLB Nancy: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Nancy
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1967
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ stade Marcel-Picot, bd Jean-Jaures, 54510 Tomblaine
Sân vận động Marcel Picot Stade
Sức chứa sân vận động 20,087 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Albert Cartier
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Nancy mới nhất

  • 10/05 01:00
    Nancy
    USL Dunkerque
    2 - 0
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    Pau FC
    Nancy
    1 - 0
    Vòng 33
  • 25/04 19:00
    Reims
    Nancy 1
    1 - 0
    Vòng 32
  • 18/04 01:00
    Nancy
    FC Annecy
    0 - 2
    Vòng 31
  • 11/04 01:00
    Clermont
    Nancy
    0 - 1
    Vòng 30
  • 05/04 01:00
    Nancy
    Saint Etienne
    1 - 0
    Vòng 29
  • 21/03 02:00
    Boulogne
    Nancy
    0 - 0
    Vòng 28
  • 14/03 02:00
    Nancy
    Le Mans
    1 - 1
    Vòng 27
  • 07/03 02:00
    1 Nancy
    Montpellier 1
    0 - 1
    Vòng 26
  • 28/02 02:00
    Stade Lavallois MFC
    Nancy
    1 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Nancy sắp tới

  • 09/01 01:00
    Toulouse
    Nancy
    ? - ?
    Vòng 20

BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dijon 31 17 11 3 49 23 26 62 B T H T B T
2 Sochaux 31 16 9 6 47 24 23 57 B H H T H B
3 Fleury Merogis U.S. 31 15 9 7 46 28 18 54 T H T T T B
4 FC Rouen 31 13 13 5 41 28 13 52 H B H T H B
5 Versailles 78 31 15 7 9 44 32 12 52 T B T H H T
6 Orleans US 45 31 14 9 8 40 39 1 51 H H T B H T
7 Le Puy Foot 43 Auvergne 31 12 10 9 43 36 7 46 T B H H B B
8 Caen 31 8 16 7 38 31 7 40 H H T T T H
9 Concarneau 31 8 13 10 30 35 -5 37 B H H T H H
10 Valenciennes 31 10 7 14 33 40 -7 37 B T B B H B
11 Villefranche 31 10 6 15 32 43 -11 36 H T H T B B
12 Aubagne 31 8 10 13 35 45 -10 34 H T B B B H
13 Paris 13 Atletico 31 7 11 13 26 40 -14 32 T B B B H H
14 Bourg Peronnas 32 8 7 17 25 44 -19 31 T B B B T T
15 Quevilly 31 7 9 15 33 45 -12 30 T T H T H B
16 Chateauroux 31 6 12 13 33 47 -14 30 H B B B T T
17 Stade Briochin 31 5 11 15 33 48 -15 26 B H H B T T
18 Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation