Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lyon vs Rennes, 01h45 ngày 04/5
Kết quả Lyon vs Rennes
Nhận định, Soi kèo Lyon vs Rennes, 01h45 ngày 4/5: Vì vé Champions League
Đối đầu Lyon vs Rennes
Phong độ Lyon gần đây
Phong độ Rennes gần đây
Ligue 1 2025-2026: Lyon vs Rennes
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 04/5/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lyon vs Rennes trước đây
-
15/09/2025Rennes3 - 1Lyon0 - 1L
-
27/04/2025Lyon4 - 1Rennes3 - 0W
-
19/08/2024Rennes3 - 0Lyon2 - 0L
-
27/01/2024Lyon2 - 3Rennes0 - 3L
-
12/11/2023Rennes0 - 1Lyon0 - 0W
-
09/04/2023Lyon3 - 1Rennes0 - 1W
-
16/10/2022Rennes3 - 2Lyon1 - 1L
-
13/03/2022Lyon2 - 4Rennes0 - 3L
-
08/11/2021Rennes4 - 1Lyon1 - 0L
-
04/03/2021Lyon1 - 0Rennes0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Lyon vs Rennes
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyon vs Rennes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyon vs Rennes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 10 | 4 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyon vs Rennes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lyon (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Lyon (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lyon thắng
Bại: là số trận Lyon thua
Thắng: là số trận Lyon thắng
Bại: là số trận Lyon thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lyon và Rennes trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 | 27 | 43 | 70 | T T B T T H |
| 2 | Lens | 31 | 20 | 4 | 7 | 61 | 33 | 28 | 64 | B T B T H H |
| 3 | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 16 | 57 | H B H T T T |
| 4 | Lille | 31 | 17 | 6 | 8 | 50 | 34 | 16 | 57 | T T T T H T |
| 5 | Rennes | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 42 | 12 | 56 | B H T T T T |
| 6 | Monaco | 32 | 16 | 6 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | T T B H H T |
| 7 | Marseille | 32 | 16 | 5 | 11 | 59 | 44 | 15 | 53 | B B T B H B |
| 8 | Strasbourg | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 39 | 10 | 46 | H H T T B T |
| 9 | Lorient | 32 | 10 | 12 | 10 | 44 | 49 | -5 | 42 | B H B T B H |
| 10 | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | -1 | 38 | T T B B B H |
| 11 | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | -6 | 38 | T B B B H H |
| 12 | Paris FC | 31 | 9 | 11 | 11 | 40 | 47 | -7 | 38 | H T H T T B |
| 13 | Angers | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | -17 | 34 | B B H B H B |
| 14 | Le Havre | 31 | 6 | 13 | 12 | 29 | 42 | -13 | 31 | H B H H H H |
| 15 | Nice | 32 | 7 | 10 | 15 | 36 | 58 | -22 | 31 | B B H H H H |
| 16 | AJ Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | -15 | 25 | B T H H H B |
| 17 | Nantes | 32 | 5 | 8 | 19 | 29 | 51 | -22 | 23 | H H H B B T |
| 18 | Metz | 32 | 3 | 7 | 22 | 32 | 72 | -40 | 16 | H H B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
