Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Toulouse vs Lille, 22h15 ngày 12/4

Ligue 1 2025-2026: Toulouse vs Lille

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/4/2026 22:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille trước đây

  • 14/09/2025
    Lille
    2 - 1
    Toulouse
    0 - 0
    L
  • 13/04/2025
    Toulouse
    1 - 2
    Lille
    1 - 2
    L
  • 06/10/2024
    Lille
    2 - 1
    Toulouse
    0 - 1
    L
  • 25/02/2024
    Toulouse
    3 - 1
    Lille
    0 - 1
    W
  • 12/11/2023
    Lille
    1 - 1
    Toulouse
    1 - 0
    D
  • 18/03/2023
    Toulouse
    0 - 2
    Lille
    0 - 0
    L
  • 18/09/2022
    Lille
    2 - 1
    Toulouse
    1 - 0
    L
  • 23/02/2020
    Lille
    3 - 0
    Toulouse
    2 - 0
    L
  • 20/10/2019
    Toulouse
    2 - 1
    Lille
    0 - 0
    W
  • 21/04/2019
    Toulouse
    0 - 0
    Lille
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Toulouse vs Lille

- Thống kê lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 10 2 2 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Toulouse (sân nhà) 5 2 1 2
Toulouse (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Toulouse thắng
Bại: là số trận Toulouse thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ToulouseLille trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 27 20 3 4 61 23 38 63 B T T B T T
2 Lens 28 19 2 7 54 27 27 59 B H T B T B
3 Marseille 29 16 4 9 58 38 20 52 T T T B B T
4 Lille 28 15 5 8 45 34 11 50 T T H T T T
5 Rennes 29 14 8 7 49 41 8 50 T T B H T T
6 Monaco 29 15 4 10 50 43 7 49 T T T T T B
7 Lyon 28 14 6 8 41 29 12 48 B B H H B H
8 Strasbourg 28 12 7 9 46 34 12 43 T H H H T T
9 Lorient 28 9 11 8 38 42 -4 38 H H H T B H
10 Toulouse 28 10 7 11 39 35 4 37 H B B T T B
11 Stade Brestois 28 10 6 12 37 43 -6 36 T T T B B B
12 Paris FC 29 8 11 10 37 45 -8 35 T H H T H T
13 Angers 29 9 6 14 25 39 -14 33 B T B B H B
14 Le Havre 28 6 10 12 23 36 -13 28 B B B H B H
15 Nice 28 7 6 15 33 55 -22 27 H B B T B B
16 AJ Auxerre 29 5 9 15 23 37 -14 24 H H B T H H
17 Nantes 28 4 7 17 24 45 -21 19 T B B B H H
18 Metz 29 3 6 20 26 63 -37 15 B B B H H B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: