Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rennes vs Lille, 02h45 ngày 16/3

Ligue 1 2025-2026: Rennes vs Lille

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 16/3/2026 02:45
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Rennes vs Lille trước đây

  • 04/01/2026
    Lille
    0 - 2
    Rennes
    0 - 0
    W
  • 17/02/2025
    Rennes
    0 - 2
    Lille
    0 - 0
    L
  • 24/11/2024
    Lille
    1 - 0
    Rennes
    1 - 0
    L
  • 10/03/2024
    Lille
    2 - 2
    Rennes
    0 - 2
    D
  • 16/09/2023
    Rennes
    2 - 2
    Lille
    0 - 1
    D
  • 05/02/2023
    Rennes
    1 - 3
    Lille
    1 - 0
    L
  • 06/11/2022
    Lille
    1 - 1
    Rennes
    1 - 0
    D
  • 22/05/2022
    Lille
    2 - 2
    Rennes
    1 - 1
    D
  • 02/12/2021
    Rennes
    1 - 2
    Lille
    0 - 2
    L
  • 24/01/2021
    Rennes
    0 - 1
    Lille
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Rennes vs Lille

- Thống kê lịch sử đối đầu Rennes vs Lille: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 4 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Rennes vs Lille: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 10 1 4 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Rennes vs Lille: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rennes (sân nhà) 5 0 1 4
Rennes (sân khách) 5 1 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rennes thắng
Bại: là số trận Rennes thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RennesLille trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 25 18 3 4 54 22 32 57 T T B T T B
2 Lens 26 18 2 6 49 23 26 56 T T B H T B
3 Marseille 26 15 4 7 53 33 20 49 B H B T T T
4 Lyon 26 14 5 7 40 27 13 47 T T B B H H
5 Lille 26 13 5 8 40 33 7 44 H H T T H T
6 Monaco 26 13 4 9 45 37 8 43 H T T T T T
7 Rennes 26 12 7 7 43 37 6 43 B T T T T B
8 Strasbourg 26 10 7 9 40 31 9 37 B H T H H H
9 Lorient 26 9 10 7 37 40 -3 37 B T H H H T
10 Stade Brestois 26 10 6 10 34 36 -2 36 T H T T T B
11 Toulouse 26 9 7 10 37 32 5 34 B B H B B T
12 Angers 26 9 5 12 23 32 -9 32 T B B B T B
13 Paris FC 26 6 10 10 29 41 -12 28 H B H T H H
14 Le Havre 26 6 9 11 20 32 -12 27 T T B B B H
15 Nice 26 7 6 13 32 48 -16 27 H B H B B T
16 AJ Auxerre 26 4 7 15 19 36 -17 19 H T B H H B
17 Nantes 25 4 5 16 22 42 -20 17 B B B T B B
18 Metz 26 3 4 19 25 60 -35 13 H B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: