Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Haka vs Klubi 04 Helsinki, 22h30 ngày 18/5
Kết quả FC Haka vs Klubi 04 Helsinki
Đối đầu FC Haka vs Klubi 04 Helsinki
Phong độ FC Haka gần đây
Phong độ Klubi 04 Helsinki gần đây
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026: FC Haka vs Klubi 04 Helsinki
-
Giải đấu: Cúp Hạng nhất Phần LanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/5/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Haka vs Klubi 04 Helsinki trước đây
-
15/03/2025FC Haka0 - 0Klubi 04 Helsinki0 - 0D
-
24/04/2021FC Haka1 - 1Klubi 04 Helsinki0 - 1D
-
12/04/2019FC Haka3 - 1Klubi 04 Helsinki2 - 0W
-
20/10/2018FC Haka5 - 0Klubi 04 Helsinki2 - 0W
-
12/08/2018Klubi 04 Helsinki1 - 1FC Haka0 - 0D
-
14/06/2018FC Haka3 - 1Klubi 04 Helsinki2 - 0W
-
19/03/2014Klubi 04 Helsinki3 - 3FC Haka2 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu FC Haka vs Klubi 04 Helsinki
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Haka vs Klubi 04 Helsinki: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Haka vs Klubi 04 Helsinki: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Cúp Hạng nhất Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Phần Lan | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Haka vs Klubi 04 Helsinki: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Haka (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| FC Haka (sân khách) | 2 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Haka thắng
Bại: là số trận FC Haka thua
Thắng: là số trận FC Haka thắng
Bại: là số trận FC Haka thua
BXH Vòng Bảng Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Haka và Klubi 04 Helsinki trên Bảng xếp hạng của Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T H T T H T |
| 2 | KTP Kotka | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 13 | T H T B T T |
| 3 | JaPS | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | T B T T T B |
| 4 | PK-35 Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | H T B B T H |
| 5 | Ekenas IF Fotboll | 7 | 3 | 0 | 4 | 16 | 16 | 0 | 9 | B T B T B T |
| 6 | KaPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H B B H |
| 7 | FC Haka | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | H T H B T |
| 8 | MP MIKELI | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 9 | SJK Akatemia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B H B B |
| 10 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
