Kết quả Genoa Nữ vs Inter Milan Nữ, 23h00 ngày 25/04
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.93-1.75
0.88O 3
0.82U 3
0.821
7.20X
4.502
1.32Hiệp 1+0.75
0.90-0.75
0.88O 1.25
0.98U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Genoa Nữ vs Inter Milan Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 19
-
Genoa Nữ vs Inter Milan Nữ: Diễn biến chính
-
15'Georgsdottir B. (Assist:Rachel Cuschieri)
1-0 -
52'1-1
Milinkovic M. (Assist:Lina Magull) -
54'1-1Elisa Polli
-
66'1-2
Milinkovic M. -
75'1-2Marie Detruyer
-
77'Federica Di Criscio1-2
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Genoa Nữ vs Inter Milan Nữ: Số liệu thống kê
-
Genoa NữInter Milan Nữ
-
11Tổng cú sút24
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạm lỗi5
-
-
2Phạt góc9
-
-
5Sút Phạt6
-
-
0Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua4
-
-
15Thử thách10
-
-
19Long pass31
-
-
5Successful center5
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút9
-
-
18Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn8
-
-
18Ném biên35
-
-
236Số đường chuyền513
-
-
55%Chuyền chính xác79%
-
-
48Pha tấn công79
-
-
31Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
28%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)72%
-
-
1Big Chances0
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
6Shots Inside Box12
-
-
5Shots Outside Box12
-
-
38Duels Won38
-
-
0.91Expected Goals2.31
-
-
1.27xGOT3.03
-
-
11Touches In Opposition Box34
-
-
16Accurate Crosses23
-
-
31Ground Duels Won28
-
-
7Aerial Duels Won10
-
-
44Clearances35
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

