Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vegalta Sendai vs Tochigi SC, 12h00 ngày 06/5

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Vegalta Sendai vs Tochigi SC

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 06/5/2026 12:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Tochigi SC trước đây

  • 22/02/2026
    Tochigi SC
    1 - 2
    Vegalta Sendai
    1 - 0
    W
  • 29/06/2024
    Vegalta Sendai
    3 - 2
    Tochigi SC
    3 - 1
    W
  • 19/05/2024
    Tochigi SC
    1 - 2
    Vegalta Sendai
    1 - 1
    W
  • 09/07/2023
    Tochigi SC
    2 - 2
    Vegalta Sendai
    1 - 0
    D
  • 26/02/2023
    Vegalta Sendai
    1 - 0
    Tochigi SC
    0 - 0
    W
  • 14/09/2022
    Tochigi SC
    0 - 1
    Vegalta Sendai
    0 - 1
    W
  • 29/05/2022
    Vegalta Sendai
    2 - 1
    Tochigi SC
    0 - 0
    W
  • 20/09/2009
    Vegalta Sendai
    2 - 0
    Tochigi SC
    1 - 0
    W
  • 24/06/2009
    Tochigi SC
    1 - 2
    Vegalta Sendai
    0 - 0
    W
  • 26/03/2025
    Tochigi SC
    0 - 0
    Vegalta Sendai
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Vegalta Sendai vs Tochigi SC

- Thống kê lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Tochigi SC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 8 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Tochigi SC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 9 8 1 0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Tochigi SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Vegalta Sendai (sân nhà) 4 4 0 0
Vegalta Sendai (sân khách) 6 4 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vegalta Sendai thắng
Bại: là số trận Vegalta Sendai thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vegalta SendaiTochigi SC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 14 12 1 1 29 8 21 37 T T T T T H
2 Kagoshima United 14 6 5 3 16 11 5 27 H T B B H H
3 Sagan Tosu 14 6 4 4 16 11 5 24 B T T T H H
4 Renofa Yamaguchi 14 6 3 5 18 18 0 23 B T T H T B
5 Roasso Kumamoto 14 7 1 6 16 15 1 22 T B B T T T
6 Oita Trinita 14 5 2 7 16 15 1 18 T B T H B B
7 Gainare Tottori 13 4 3 6 13 16 -3 17 B B B B T T
8 Giravanz Kitakyushu 14 4 2 8 14 23 -9 14 H B T H B T
9 Rayluck Shiga 13 4 1 8 8 19 -11 13 T T B B B B
10 FC Ryukyu 14 1 6 7 9 19 -10 12 B B B H B H

Cập nhật: