Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Oita Trinita vs Montedio Yamagata, 12h30 ngày 02/11

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Oita Trinita vs Montedio Yamagata

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 02/11/2025 12:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Oita Trinita vs Montedio Yamagata trước đây

  • 06/05/2025
    Montedio Yamagata
    3 - 0
    Oita Trinita
    1 - 0
    L
  • 07/09/2024
    Oita Trinita
    0 - 3
    Montedio Yamagata
    0 - 1
    L
  • 09/06/2024
    Montedio Yamagata
    0 - 0
    Oita Trinita
    0 - 0
    D
  • 29/07/2023
    Oita Trinita
    0 - 1
    Montedio Yamagata
    0 - 0
    L
  • 17/05/2023
    Montedio Yamagata
    5 - 0
    Oita Trinita
    2 - 0
    L
  • 16/10/2022
    Oita Trinita
    0 - 3
    Montedio Yamagata
    0 - 1
    L
  • 08/05/2022
    Montedio Yamagata
    1 - 1
    Oita Trinita
    0 - 0
    D
  • 17/11/2018
    Montedio Yamagata
    1 - 1
    Oita Trinita
    0 - 1
    D
  • 04/03/2018
    Oita Trinita
    2 - 2
    Montedio Yamagata
    1 - 1
    D
  • 05/11/2017
    Oita Trinita
    1 - 1
    Montedio Yamagata
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Oita Trinita vs Montedio Yamagata

- Thống kê lịch sử đối đầu Oita Trinita vs Montedio Yamagata: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 5 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Oita Trinita vs Montedio Yamagata: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 10 0 5 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Oita Trinita vs Montedio Yamagata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Oita Trinita (sân nhà) 5 0 2 3
Oita Trinita (sân khách) 5 0 3 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Oita Trinita thắng
Bại: là số trận Oita Trinita thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Oita TrinitaMontedio Yamagata trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mito Hollyhock 34 18 10 6 51 30 21 64 H H T T B T
2 V-Varen Nagasaki 34 17 12 5 56 41 15 63 T H H T T H
3 JEF United Ichihara Chiba 34 17 8 9 44 31 13 59 B T H B T H
4 Vegalta Sendai 34 15 13 6 43 32 11 58 H T T B H T
5 Tokushima Vortis 34 16 9 9 38 21 17 57 B B T T T B
6 Omiya Ardija 34 16 9 9 50 34 16 57 B B T T T H
7 Sagan Tosu 34 16 8 10 44 38 6 56 T T H T T B
8 Jubilo Iwata 34 16 6 12 52 47 5 54 T B B T B T
9 Ban Di Tesi Iwaki 34 13 10 11 51 41 10 49 T H B T T T
10 Imabari FC 34 12 13 9 41 36 5 49 B T H B H H
11 Consadole Sapporo 34 14 4 16 41 56 -15 46 B T B B T B
12 Montedio Yamagata 34 12 7 15 50 49 1 43 T B T T H H
13 Ventforet Kofu 34 11 10 13 36 39 -3 43 B H T B B H
14 Blaublitz Akita 34 10 9 15 40 50 -10 39 T H H H B H
15 Oita Trinita 34 8 14 12 25 36 -11 38 H T B H H T
16 Fujieda MYFC 34 9 10 15 38 44 -6 37 H T B B B H
17 Roasso Kumamoto 34 9 8 17 40 53 -13 35 T B H B H B
18 Renofa Yamaguchi 34 5 14 15 31 43 -12 29 T B B B H T
19 Kataller Toyama 34 6 9 19 25 46 -21 27 B H B T B B
20 Ehime FC 34 3 11 20 33 62 -29 20 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: