Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 29/11

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 29/11/2025 12:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

- Thống kê lịch sử đối đầu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 5 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 5 3 0 2
Giao hữu CLB 1 1 0 0
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Montedio Yamagata (sân nhà) 3 2 0 1
Montedio Yamagata (sân khách) 4 3 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Montedio Yamagata thắng
Bại: là số trận Montedio Yamagata thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Montedio YamagataFujieda MYFC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 V-Varen Nagasaki 37 19 12 6 62 43 19 69 T T H B T T
2 Mito Hollyhock 37 19 10 8 53 34 19 67 T B T T B B
3 JEF United Ichihara Chiba 37 19 9 9 51 34 17 66 B T H T H T
4 Tokushima Vortis 37 18 10 9 44 23 21 64 T T B H T T
5 Omiya Ardija 37 18 9 10 58 36 22 63 T T H T T B
6 Vegalta Sendai 37 16 14 7 47 35 12 62 B H T B T H
7 Jubilo Iwata 37 18 7 12 57 50 7 61 T B T T T H
8 Sagan Tosu 37 16 10 11 45 41 4 58 T T B H B H
9 Ban Di Tesi Iwaki 37 14 11 12 54 44 10 53 T T T T B H
10 Imabari FC 37 13 14 10 46 41 5 53 B H H T B H
11 Montedio Yamagata 37 14 8 15 56 53 3 50 T H H T T H
12 Consadole Sapporo 37 15 5 17 47 63 -16 50 B T B B T H
13 Ventforet Kofu 37 11 10 16 37 45 -8 43 B B H B B B
14 Blaublitz Akita 37 11 10 16 42 55 -13 43 H B H B T H
15 Fujieda MYFC 37 9 12 16 40 48 -8 39 B B H B H H
16 Oita Trinita 37 8 14 15 27 42 -15 38 H H T B B B
17 Roasso Kumamoto 37 9 9 19 41 57 -16 36 B H B B B H
18 Kataller Toyama 37 8 10 19 30 48 -18 34 T B B H T T
19 Renofa Yamaguchi 37 6 15 16 33 45 -12 33 B H T T B H
20 Ehime FC 37 3 13 21 35 68 -33 22 B B B H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: