Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fujieda MYFC vs Fukushima United FC, 12h00 ngày 06/5

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Fujieda MYFC vs Fukushima United FC

Lịch sử đối đầu Fujieda MYFC vs Fukushima United FC trước đây

  • 21/03/2026
    Fukushima United FC
    3 - 3
    Fujieda MYFC
    0 - 3
    D
  • 13/11/2022
    Fujieda MYFC
    3 - 1
    Fukushima United FC
    2 - 1
    W
  • 05/06/2022
    Fukushima United FC
    0 - 6
    Fujieda MYFC
    0 - 3
    W
  • 19/09/2021
    Fujieda MYFC
    1 - 0
    Fukushima United FC
    1 - 0
    W
  • 14/03/2021
    Fukushima United FC
    0 - 0
    Fujieda MYFC
    0 - 0
    D
  • 09/12/2020
    Fujieda MYFC
    1 - 0
    Fukushima United FC
    0 - 0
    W
  • 19/07/2020
    Fukushima United FC
    1 - 1
    Fujieda MYFC
    0 - 1
    D
  • 10/08/2019
    Fukushima United FC
    3 - 1
    Fujieda MYFC
    3 - 0
    L
  • 09/03/2019
    Fujieda MYFC
    1 - 0
    Fukushima United FC
    0 - 0
    W
  • 03/11/2018
    Fujieda MYFC
    1 - 2
    Fukushima United FC
    1 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Fujieda MYFC vs Fukushima United FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Fujieda MYFC vs Fukushima United FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Fujieda MYFC vs Fukushima United FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 1 0 1 0
Hạng 3 Nhật Bản 9 5 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Fujieda MYFC vs Fukushima United FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Fujieda MYFC (sân nhà) 5 4 0 1
Fujieda MYFC (sân khách) 5 1 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fujieda MYFC thắng
Bại: là số trận Fujieda MYFC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fujieda MYFCFukushima United FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 14 12 1 1 29 8 21 37 T T T T T H
2 Kagoshima United 14 6 5 3 16 11 5 27 H T B B H H
3 Sagan Tosu 14 6 4 4 16 11 5 24 B T T T H H
4 Renofa Yamaguchi 14 6 3 5 18 18 0 23 B T T H T B
5 Roasso Kumamoto 14 7 1 6 16 15 1 22 T B B T T T
6 Oita Trinita 14 5 2 7 16 15 1 18 T B T H B B
7 Gainare Tottori 13 4 3 6 13 16 -3 17 B B B B T T
8 Giravanz Kitakyushu 14 4 2 8 14 23 -9 14 H B T H B T
9 Rayluck Shiga 13 4 1 8 8 19 -11 13 T T B B B B
10 FC Ryukyu 14 1 6 7 9 19 -10 12 B B B H B H

Cập nhật: