Kết quả Wolves vs Arsenal, 03h00 ngày 19/02

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 31

  • Wolves vs Arsenal: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Bukayo Saka (Assist:Declan Rice)
  • 22'
    Tolu Arokodare  
    Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes  
    0-1
  • 45'
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto
    0-1
  • 56'
    0-2
    goal Piero Hincapie (Assist:Gabriel Dos Santos Magalhaes)
  • 57'
    0-2
    Piero Hincapie Goal awarded
  • 61'
    Hugo Bueno López (Assist:Santiago Ignacio Bueno Sciutto) goal 
    1-2
  • 65'
    1-2
     Gabriel Jesus
     Viktor Gyokeres
  • 65'
    1-2
     Eberechi Eze
     Noni Madueke
  • 70'
    Rodrigo Martins Gomes  
    Jackson Tchatchoua  
    1-2
  • 71'
    Jean-Ricner Bellegarde
    1-2
  • 73'
    1-2
     Leandro Trossard
     Bukayo Saka
  • 84'
    Tom Edozie  
    Jean-Ricner Bellegarde  
    1-2
  • 90'
    Tom Edozie goal 
    2-2
  • 90'
    2-2
    Gabriel Jesus
  • 90'
    2-2
     Riccardo Calafiori
     Leandro Trossard
  • Wolves vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị

  • Wolves3-4-2-1
    1
    Jose Sa
    37
    Ladislav Krejci
    4
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto
    15
    Yerson Mosquera
    3
    Hugo Bueno López
    7
    Andre Trindade da Costa Neto
    47
    Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
    38
    Jackson Tchatchoua
    36
    Mateus Mane
    27
    Jean-Ricner Bellegarde
    9
    Adam Armstrong
    14
    Viktor Gyokeres
    20
    Noni Madueke
    7
    Bukayo Saka
    11
    Gabriel Teodoro Martinelli Silva
    36
    Martin Zubimendi Ibanez
    41
    Declan Rice
    12
    Jurrien Timber
    2
    William Saliba
    6
    Gabriel Dos Santos Magalhaes
    5
    Piero Hincapie
    1
    David Raya
    Arsenal4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Tolu Arokodare
    21Rodrigo Martins Gomes
    74Tom Edozie
    8Joao Victor Gomes da Silva
    17Pedro Lima
    2Matt Doherty
    62Luke Rawlings
    31Samuel Johnstone
    6David Moller Wolfe
    Leandro Trossard 19
    Gabriel Jesus 9
    Riccardo Calafiori 33
    Eberechi Eze 10
    Christian Norgaard 16
    Kepa Arrizabalaga Revuelta 13
    Cristhian Mosquera 3
    Benjamin William White 4
    Myles Lewis Skelly 49
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Owen Edwards
    Amatriain Arteta Mikel
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wolves vs Arsenal: Số liệu thống kê

  • Wolves
    Arsenal
  • Giao bóng trước
  • 6
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 25
    Long pass
    12
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 3
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Thay người
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    25
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 353
    Số đường chuyền
    480
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 2
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    61
  •  
     
  • 0.3
    Expected Goals
    1.86
  •  
     
  • 1.13
    xGOT
    1.52
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    31
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    25
  •  
     
  • 16
    Clearances
    27
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation