Kết quả Newcastle United vs Aston Villa, 21h00 ngày 25/01
Kết quả Newcastle United vs Aston Villa
Soi kèo phạt góc Newcastle vs Aston Villa, 21h ngày 25/01
Đối đầu Newcastle United vs Aston Villa
Lịch phát sóng Newcastle United vs Aston Villa
Phong độ Newcastle United gần đây
Phong độ Aston Villa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/01/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.83O 2.75
0.83U 2.75
1.031
2.05X
3.602
3.25Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.78O 1.25
1.09U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newcastle United vs Aston Villa
-
Sân vận động: St James Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 23
-
Newcastle United vs Aston Villa: Diễn biến chính
-
19'0-1
Emiliano Buendia Stati (Assist:Morgan Rogers) -
27'Joelinton Cassio Apolinario de Lira0-1
-
48'Jacob Ramsey
Joelinton Cassio Apolinario de Lira0-1 -
59'0-1Leon Bailey
Jadon Sancho -
62'Nick Woltemade
Yoane Wissa0-1 -
63'Anthony Elanga
Anthony Gordon0-1 -
74'0-1Lamare Bogarde
Youri Tielemans -
75'0-1Tyrone Mings
Pau Torres -
75'0-1Lucas Digne
Emiliano Buendia Stati -
79'0-1Lucas Digne
-
84'Joseph Willock
Sandro Tonali0-1 -
88'0-2
Ollie Watkins (Assist:Lucas Digne) -
89'0-2Victor Nilsson-Lindelof
Amadou Onana -
90'0-2Ian Maatsen
-
Newcastle United vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị
-
Newcastle United4-3-3Aston Villa4-2-3-11Nick Pope3Lewis Hall4Sven Botman12Malick Thiaw2Kieran Trippier7Joelinton Cassio Apolinario de Lira8Sandro Tonali67Lewis Miley10Anthony Gordon9Yoane Wissa11Harvey Barnes11Ollie Watkins19Jadon Sancho27Morgan Rogers10Emiliano Buendia Stati24Amadou Onana8Youri Tielemans2Matthew Cash4Ezri Konsa Ngoyo14Pau Torres22Ian Maatsen23Damian Emiliano Martinez Romero
- Đội hình dự bị
-
27Nick Woltemade20Anthony Elanga41Jacob Ramsey28Joseph Willock18William Osula37Alex Murphy33Dan Burn32Aaron Ramsdale61Leo ShaharLucas Digne 12Leon Bailey 31Lamare Bogarde 26Victor Nilsson-Lindelof 3Tyrone Mings 5Evann Guessand 29Marco Bizot 40Harvey Elliott 9George Hemmings 53
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eddie HoweUnai Emery Etxegoien
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newcastle United vs Aston Villa: Số liệu thống kê
-
Newcastle UnitedAston Villa
-
Giao bóng trước
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt7
-
-
2Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
26Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua4
-
-
24Cản phá thành công21
-
-
3Thử thách7
-
-
15Long pass18
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
6Successful center5
-
-
4Thay người5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
17Đánh đầu thành công14
-
-
7Cản sút2
-
-
16Rê bóng thành công12
-
-
13Đánh chặn5
-
-
14Ném biên12
-
-
504Số đường chuyền349
-
-
86%Chuyền chính xác77%
-
-
115Pha tấn công98
-
-
61Tấn công nguy hiểm53
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
3Big Chances2
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
6Shots Outside Box7
-
-
67Duels Won48
-
-
2.3Expected Goals1.16
-
-
2.21xG Open Play0.44
-
-
2.3xG Non Penalty1.16
-
-
1.47xGOT1.8
-
-
24Touches In Opposition Box27
-
-
34Accurate Crosses10
-
-
50Ground Duels Won34
-
-
17Aerial Duels Won14
-
-
22Clearances29
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 43 | 78 | T T H T T H |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 4 | 56 | T T H T T H |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 7 | 52 | B B B B H T |
| 9 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 10 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | -10 | 38 | B H T T H B |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

