Kết quả Burnley vs Everton, 22h00 ngày 27/12

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 18

  • Burnley vs Everton: Diễn biến chính

  • 53'
    Florentino Ibrain Morris Luis  
    Josh Cullen  
    0-0
  • 69'
    0-0
     Merlin Rohl
     Carlos Alcaraz
  • 70'
    0-0
     Thierno Barry
     Beto Betuncal
  • 73'
    Jaidon Anthony  
    Jacob Bruun Larsen  
    0-0
  • 80'
    0-0
    Tim Iroegbunam
  • 85'
    0-0
    Tyler Dibling
  • 88'
    Zian Flemming  
    Armando Broja  
    0-0
  • 88'
    Mike Tresor Ndayishimiye  
    Marcus Edwards  
    0-0
  • 88'
    0-0
     Nathan Patterson
     Tyler Dibling
  • Burnley vs Everton: Đội hình chính và dự bị

  • Burnley3-4-3
    1
    Martin Dubravka
    12
    Bashir Humphreys
    18
    Hjalmar Ekdal
    29
    Josh Laurent
    23
    Lucas Pires Silva
    24
    Josh Cullen
    8
    Chimuanya Ugochukwu
    2
    Kyle Walker
    7
    Jacob Bruun Larsen
    27
    Armando Broja
    10
    Marcus Edwards
    9
    Beto Betuncal
    20
    Tyler Dibling
    24
    Carlos Alcaraz
    7
    Dwight Mcneil
    42
    Tim Iroegbunam
    37
    James Garner
    15
    Jake OBrien
    6
    James Tarkowski
    5
    Michael Vincent Keane
    16
    Vitaliy Mykolenko
    1
    Jordan Pickford
    Everton4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Mike Tresor Ndayishimiye
    19Zian Flemming
    16Florentino Ibrain Morris Luis
    11Jaidon Anthony
    17Loum Tchaouna
    13Max Wei
    3Quilindschy Hartman
    22Oliver Sonne
    35Ashley Barnes
    Thierno Barry 11
    Nathan Patterson 2
    Merlin Rohl 34
    Mark Travers 12
    Adam Aznou 39
    Elijah Campbell 73
    Reece Welch 64
    Tom King 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Scott Matthew Parker
    David Moyes
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Burnley vs Everton: Số liệu thống kê

  • Burnley
    Everton
  • Giao bóng trước
  • 16
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 57
    Đánh đầu
    59
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    25
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 27
    Long pass
    20
  •  
     
  • 1
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Thay người
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu thành công
    28
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 471
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 68
    Duels Won
    67
  •  
     
  • 1.65
    Expected Goals
    0.88
  •  
     
  • 1.06
    xG Open Play
    0.72
  •  
     
  • 1.65
    xG Non Penalty
    0.88
  •  
     
  • 0
    xGOT
    1.51
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    39
  •  
     
  • 30
    Aerial Duels Won
    28
  •  
     
  • 35
    Clearances
    45
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation