Kết quả Burnley vs Everton, 22h00 ngày 27/12
Kết quả Burnley vs Everton
Soi kèo phạt góc Burnley vs Everton, 22h ngày 27/12
Đối đầu Burnley vs Everton
Phong độ Burnley gần đây
Phong độ Everton gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 27/12/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.91-0.5
0.97O 2.25
0.96U 2.25
0.901
4.15X
3.402
1.97Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.13O 1
1.12U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Burnley vs Everton
-
Sân vận động: Turf Moor Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 18
-
Burnley vs Everton: Diễn biến chính
-
53'Florentino Ibrain Morris Luis
Josh Cullen0-0 -
69'0-0Merlin Rohl
Carlos Alcaraz -
70'0-0Thierno Barry
Beto Betuncal -
73'Jaidon Anthony
Jacob Bruun Larsen0-0 -
80'0-0Tim Iroegbunam
-
85'0-0Tyler Dibling
-
88'Zian Flemming
Armando Broja0-0 -
88'Mike Tresor Ndayishimiye
Marcus Edwards0-0 -
88'0-0Nathan Patterson
Tyler Dibling
-
Burnley vs Everton: Đội hình chính và dự bị
-
Burnley3-4-3Everton4-2-3-11Martin Dubravka12Bashir Humphreys18Hjalmar Ekdal29Josh Laurent23Lucas Pires Silva24Josh Cullen8Chimuanya Ugochukwu2Kyle Walker7Jacob Bruun Larsen27Armando Broja10Marcus Edwards9Beto Betuncal20Tyler Dibling24Carlos Alcaraz7Dwight Mcneil42Tim Iroegbunam37James Garner15Jake OBrien6James Tarkowski5Michael Vincent Keane16Vitaliy Mykolenko1Jordan Pickford
- Đội hình dự bị
-
31Mike Tresor Ndayishimiye19Zian Flemming16Florentino Ibrain Morris Luis11Jaidon Anthony17Loum Tchaouna13Max Wei3Quilindschy Hartman22Oliver Sonne35Ashley BarnesThierno Barry 11Nathan Patterson 2Merlin Rohl 34Mark Travers 12Adam Aznou 39Elijah Campbell 73Reece Welch 64Tom King 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Scott Matthew ParkerDavid Moyes
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Burnley vs Everton: Số liệu thống kê
-
BurnleyEverton
-
Giao bóng trước
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
0Sút trúng cầu môn6
-
-
8Phạm lỗi8
-
-
6Phạt góc5
-
-
8Sút Phạt8
-
-
2Việt vị3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
57Đánh đầu59
-
-
6Cứu thua0
-
-
22Cản phá thành công25
-
-
4Thử thách11
-
-
27Long pass20
-
-
1Successful center2
-
-
4Thay người3
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
30Đánh đầu thành công28
-
-
7Cản sút3
-
-
11Rê bóng thành công15
-
-
8Đánh chặn6
-
-
27Ném biên12
-
-
471Số đường chuyền388
-
-
77%Chuyền chính xác78%
-
-
119Pha tấn công109
-
-
59Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box10
-
-
8Shots Outside Box5
-
-
68Duels Won67
-
-
1.65Expected Goals0.88
-
-
1.06xG Open Play0.72
-
-
1.65xG Non Penalty0.88
-
-
0xGOT1.51
-
-
27Touches In Opposition Box24
-
-
16Accurate Crosses18
-
-
38Ground Duels Won39
-
-
30Aerial Duels Won28
-
-
35Clearances45
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 43 | 78 | T T H T T H |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 4 | 56 | T T H T T H |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 7 | 52 | B B B B H T |
| 9 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 10 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | -10 | 38 | B H T T H B |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

