Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast, 20h00 ngày 23/5
Kết quả FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
Đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
Phong độ FK Makhachkala gần đây
Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây
VĐQG Nga 2025-2026: FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
-
Giải đấu: VĐQG NgaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast trước đây
-
20/05/2026Ural Sverdlovsk Oblast0 - 1FK Makhachkala0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nga | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Makhachkala (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FK Makhachkala (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Makhachkala thắng
Bại: là số trận FK Makhachkala thua
Thắng: là số trận FK Makhachkala thắng
Bại: là số trận FK Makhachkala thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Makhachkala và Ural Sverdlovsk Oblast trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
