Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth, 21h00 ngày 22/5
Kết quả FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth
Đối đầu FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth
Phong độ FK Rostov Youth gần đây
Phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây
VĐQG Nga U19 2026: FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth
-
Giải đấu: VĐQG Nga U19Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth trước đây
-
07/11/2025Dinamo Moscow Youth0 - 2FK Rostov Youth0 - 2W
-
18/07/2025FK Rostov Youth2 - 0Dinamo Moscow Youth0 - 0W
-
26/07/2024FK Rostov Youth1 - 1Dinamo Moscow Youth0 - 1D
-
26/04/2024Dinamo Moscow Youth1 - 2FK Rostov Youth0 - 1W
-
25/08/2023FK Rostov Youth3 - 2Dinamo Moscow Youth2 - 2W
-
14/10/2022Dinamo Moscow Youth0 - 0FK Rostov Youth0 - 0D
-
05/08/2022FK Rostov Youth3 - 0Dinamo Moscow Youth0 - 0W
-
13/05/2022FK Rostov Youth2 - 1Dinamo Moscow Youth1 - 1W
-
08/04/2022Dinamo Moscow Youth1 - 4FK Rostov Youth0 - 2W
-
17/03/2021Dinamo Moscow Youth3 - 0FK Rostov Youth2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nga U19 | 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Rostov Youth vs Dinamo Moscow Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Rostov Youth (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| FK Rostov Youth (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Rostov Youth thắng
Bại: là số trận FK Rostov Youth thua
Thắng: là số trận FK Rostov Youth thắng
Bại: là số trận FK Rostov Youth thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga U19 mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Rostov Youth và Dinamo Moscow Youth trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga U19 mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga U19 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 10 | 7 | 2 | 1 | 33 | 12 | 21 | 23 | H B T T T H |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 10 | 7 | 1 | 2 | 33 | 14 | 19 | 22 | T T B T H T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 10 | 6 | 2 | 2 | 30 | 15 | 15 | 20 | T H T T H B |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 10 | 5 | 4 | 1 | 28 | 16 | 12 | 19 | H H T B H T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 17 | T H B T H T |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 10 | 4 | 4 | 2 | 19 | 16 | 3 | 16 | T H T B H H |
| 7 | Chertanovo Moscow Youth | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 21 | -3 | 16 | H T T H T H |
| 8 | Konopliev Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 19 | -3 | 15 | B T B T T H |
| 9 | Dinamo Moscow Youth | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B T B H B |
| 10 | FK Ural Youth | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 16 | -4 | 13 | B H T H T H |
| 11 | FK Rostov Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 21 | -6 | 11 | T T B T B H |
| 12 | Almaz Antey Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 25 | -12 | 11 | B T B B T B |
| 13 | Dinamo Makhachkala Youth | 10 | 2 | 1 | 7 | 16 | 24 | -8 | 7 | B T B B B H |
| 14 | Fakel Youth | 10 | 2 | 0 | 8 | 14 | 26 | -12 | 6 | T B B B B B |
| 15 | FK Nizhny Novgorod Youth | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 23 | -12 | 6 | B T B B H H |
| 16 | Rubin Kazan (R) | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 25 | -12 | 5 | B B B H B T |
Cập nhật:
