Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sandvikens vs Traff, 21h00 ngày 10/5
Kết quả Sandvikens vs Traff
Đối đầu Sandvikens vs Traff
Phong độ Sandvikens gần đây
Phong độ Traff gần đây
Hạng 2 Na Uy 2026: Sandvikens vs Traff
-
Giải đấu: Hạng 2 Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 10/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sandvikens vs Traff trước đây
-
19/10/2025Traff1 - 0Sandvikens1 - 0L
-
22/06/2025Sandvikens1 - 2Traff0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Sandvikens vs Traff
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens vs Traff: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens vs Traff: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Na Uy | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens vs Traff: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sandvikens (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sandvikens thắng
Bại: là số trận Sandvikens thua
Thắng: là số trận Sandvikens thắng
Bại: là số trận Sandvikens thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sandvikens và Traff trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kjelsas | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Eidsvold Turn | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Tromsdalen | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 10 | H T B T T |
| 4 | Honefoss BK | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | H T T B T |
| 5 | Lorenskog | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T T T B |
| 6 | Levanger FK | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | T B T T B |
| 7 | Grorud | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | B H T T H |
| 8 | Follo | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 8 | H H B T T B |
| 9 | Skeid Oslo | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 4 | T B B B H |
| 11 | Junkeren | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B T B B B |
| 12 | Stjordals Blink | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | B B B B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 19 | -10 | 3 | T B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 1 | B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
