Kết quả Stade Brestois vs Rennes, 00h00 ngày 05/04
Kết quả Stade Brestois vs Rennes
Nhận định, Soi kèo Brest vs Rennes 00h00 ngày 05/04: Bất phân thắng bại
Đối đầu Stade Brestois vs Rennes
Phong độ Stade Brestois gần đây
Phong độ Rennes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
1.00O 2.75
1.04U 2.75
0.821
2.55X
3.502
2.55Hiệp 1+0
1.20-0
0.71O 1
0.82U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Brestois vs Rennes
-
Sân vận động: Stade Francis-Le Ble
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Ligue 1 2025-2026 » vòng 28
-
Stade Brestois vs Rennes: Diễn biến chính
-
4'Eric Junior Dina Ebimbe (Assist:Ludovic Ajorque)
1-0 -
20'1-1
Ludovic Blas (Assist:Quentin Merlin) -
34'Gregoire Coudert1-1
-
35'1-2
Esteban Lepaul -
36'1-2Valentin Rongier
-
39'Michel Diaz1-2
-
57'Eric Junior Dina Ebimbe (Assist:Bradley Locko)
2-2 -
60'2-2Lilian Brassier
-
63'2-3
Breel Donald Embolo -
70'Remy Labeau Lascary
3-3 -
73'3-3Ludovic Blas
-
74'3-4
Esteban Lepaul -
76'Soumaila Coulibaly
Michel Diaz3-4 -
76'Pathe Mboup
Eric Junior Dina Ebimbe3-4 -
81'3-4Nordan Mukiele
Mousa Tamari -
81'3-4Mahamadou Nagida
Alidu Seidu -
88'3-4Sebastian Szymanski
Ludovic Blas -
90'3-4Brice Samba
-
Stade Brestois vs Rennes: Đội hình chính và dự bị
-
Stade Brestois4-2-3-1Rennes4-4-230Gregoire Coudert2Bradley Locko4Michel Diaz5Brendan Chardonnet77Kenny Lala8Hugo Magnetti13Joris Chotard14Remy Labeau Lascary7Eric Junior Dina Ebimbe10Romain Del Castillo19Ludovic Ajorque9Esteban Lepaul7Breel Donald Embolo10Ludovic Blas21Valentin Rongier45Mahdi Camara11Mousa Tamari36Alidu Seidu48Abdelhamid Ait Boudlal3Lilian Brassier26Quentin Merlin30Brice Samba
- Đội hình dự bị
-
44Soumaila Coulibaly99Pathe Mboup24Lucas Tousart33Hamidou Makalou27Daouda Guindo1Radoslaw Majecki29Serigne Diop12Luc Zogbe71Raphael Le GuenMahamadou Nagida 18Nordan Mukiele 65Sebastian Szymanski 17Glen Kamara 4Djaoui Cisse 6Henrick Do Marcolino 69Mathys Silistrie 50Yassir Zabiri 77Isiaka Soukouna 67
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eric RoyFranck Haise
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Brestois vs Rennes: Số liệu thống kê
-
Stade BrestoisRennes
-
Giao bóng trước
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc7
-
-
11Sút Phạt11
-
-
2Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
1Đánh đầu20
-
-
3Cứu thua1
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách8
-
-
23Long pass35
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center5
-
-
2Thay người3
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
14Đánh đầu thành công17
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn12
-
-
13Ném biên19
-
-
314Số đường chuyền500
-
-
76%Chuyền chính xác85%
-
-
97Pha tấn công100
-
-
21Tấn công nguy hiểm41
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
4Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box11
-
-
2Shots Outside Box4
-
-
43Duels Won50
-
-
1.22Expected Goals2.89
-
-
0.87xG Open Play1.06
-
-
1.22xG Non Penalty1.31
-
-
2.07xGOT2.79
-
-
13Touches In Opposition Box28
-
-
23Accurate Crosses22
-
-
29Ground Duels Won33
-
-
14Aerial Duels Won17
-
-
26Clearances30
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

