Kết quả Angers vs Rennes, 20h00 ngày 31/08

  • Chủ nhật, Ngày 31/08/2025
    20:00
  • Angers 2
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Rennes 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    1.00
    -0.25
    0.88
    O 2.5
    1.03
    U 2.5
    0.85
    1
    3.30
    X
    3.30
    2
    2.15
    Hiệp 1
    +0.25
    0.70
    -0.25
    1.21
    O 0.5
    0.36
    U 0.5
    1.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Angers vs Rennes

  • Sân vận động: Jean-Bouin Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 3

  • Angers vs Rennes: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    goal Esteban Lepaul (Assist:Quentin Merlin)
  • 24'
    Yassin Belkhdim
    0-1
  • 32'
    0-1
    Jeremy Jacquet
  • 42'
    0-1
    Przemyslaw Frankowski
  • 49'
    Sidiki Cherif
    0-1
  • 51'
    Prosper Peter (Assist:Yassin Belkhdim) goal 
    1-1
  • 60'
    1-1
     Mohamed Meite
     Musa Al Taamari
  • 69'
    Jim Allevinah  
    Sidiki Cherif  
    1-1
  • 69'
    Marius Courcoul  
    Louis Mouton  
    1-1
  • 70'
    Lanroy Machine  
    Prosper Peter  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Djaoui Cisse
     Seko Fofana
  • 83'
    1-1
     Fabian Rieder
     Esteban Lepaul
  • 83'
    1-1
     Mikayil Faye
     Lilian Brassier
  • 88'
    1-1
     Bertug Yildirim
     Ludovic Blas
  • Angers vs Rennes: Đội hình chính và dự bị

  • Angers4-2-3-1
    12
    Herve Kouakou Koffi
    3
    Jacques Ekomie
    21
    Jordan Lefort
    4
    Ousmane Camara
    2
    Carlens Arcus
    93
    Haris Belkbela
    14
    Yassin Belkhdim
    11
    Sidiki Cherif
    6
    Louis Mouton
    27
    Lilian Raolisoa
    35
    Prosper Peter
    11
    Musa Al Taamari
    9
    Esteban Lepaul
    95
    Przemyslaw Frankowski
    10
    Ludovic Blas
    21
    Valentin Rongier
    8
    Seko Fofana
    26
    Quentin Merlin
    24
    Anthony Rouault
    97
    Jeremy Jacquet
    3
    Lilian Brassier
    30
    Brice Samba
    Rennes3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 5Marius Courcoul
    18Jim Allevinah
    36Lanroy Machine
    16Melvin Zinga
    26Florent Hanin
    24Emmanuel Biumla
    25Abdoulaye Bamba
    17Justin Noel Kalumba
    15Pierrick Capelle
    Mohamed Meite 39
    Mikayil Faye 15
    Djaoui Cisse 6
    Fabian Rieder 32
    Bertug Yildirim 99
    Dogan Alemdar 16
    Alidu Seidu 36
    Mahamadou Nagida 18
    Nordan Mukiele 65
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexandre Dujeux
    Franck Haise
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Angers vs Rennes: Số liệu thống kê

  • Angers
    Rennes
  • Giao bóng trước
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 383
    Số đường chuyền
    678
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    31
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    130
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation