Lịch kèo nhà cái world cup Gamla Upsala SK (W) hôm nay, LTĐ Gamla Upsala SK (W) mới nhất

Lịch kèo nhà cái world cup Gamla Upsala SK (W) mới nhất hôm nay

  • 16/05 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Linkopings Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 23/05 18:00
    Enskede IK Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 31/05 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Orebro Soder Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 14/06 20:00
    Alingsas Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 21/06 20:00
    Hacken B Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 26/07 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Orebro Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 02/08 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Jitex DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 09/08 20:00
    Trelleborgs FF Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 16/08 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Trelleborgs FF Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 23/08 20:00
    Umea IK Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 30/08 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 06/09 20:00
    Jitex DFF Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/09 20:00
    Orebro Soder Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/09 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Alingsas Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/09 20:00
    Husqvarna Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 04/10 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Enskede IK Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 18/10 20:00
    Elfsborg Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 25/10 21:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Hacken B Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 01/11 21:00
    Orebro Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 08/11 21:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Goteborg (W)
    ? - ?
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Gamla Upsala SK (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch kèo nhà cái world cup Gamla Upsala SK (W) mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển

  • 16/05 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Linkopings Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 23/05 18:00
    Enskede IK Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 31/05 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Orebro Soder Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 14/06 20:00
    Alingsas Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 21/06 20:00
    Hacken B Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 26/07 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Orebro Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 02/08 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Jitex DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 09/08 20:00
    Trelleborgs FF Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 16/08 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Trelleborgs FF Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 23/08 20:00
    Umea IK Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 30/08 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 06/09 20:00
    Jitex DFF Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/09 20:00
    Orebro Soder Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/09 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Alingsas Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/09 20:00
    Husqvarna Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 04/10 20:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Enskede IK Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 18/10 20:00
    Elfsborg Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 25/10 21:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Hacken B Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 01/11 21:00
    Orebro Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 08/11 21:00
    Gamla Upsala SK Nữ
    Goteborg (W)
    ? - ?
    Vòng 25

BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Elfsborg (W) 5 4 1 0 9 0 9 13 T T T H T
2 Umea IK (W) 5 3 2 0 14 6 8 11 T H T H T
3 Linkopings (W) 5 3 2 0 10 5 5 11 T T H H T
4 Goteborg (W) 5 3 1 1 12 5 7 10 B T H T T
5 Orebro Soder (W) 5 3 1 1 6 5 1 10 T B T H T
6 Trelleborgs FF (W) 5 3 0 2 8 7 1 9 T T B B T
7 Orebro (W) 5 2 1 2 11 10 1 7 B H T T B
8 Enskede IK (W) 5 2 1 2 6 6 0 7 B B T H T
9 Husqvarna (W) 5 1 2 2 5 6 -1 5 T H B H B
10 Jitex DFF (W) 5 1 2 2 5 8 -3 5 B T H H B
11 Gamla Upsala SK (W) 5 1 1 3 7 10 -3 4 T H B B B
12 Alingsas (W) 5 1 1 3 3 7 -4 4 B B H T B
13 Sandvikens IF (W) 5 0 1 4 3 14 -11 1 B B B H B
14 Hacken B (W) 5 0 0 5 4 14 -10 0 B B B B B