Kết quả SC Telstar vs Heracles Almelo, 21h45 ngày 10/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 33

  • SC Telstar vs Heracles Almelo: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Mimeirhel Benita
  • 45'
    0-0
    Luka Kulenovic
  • 46'
    Jochem Ritmeester van de Kamp  
    Cedric Hatenboer  
    0-0
  • 52'
    0-0
    Tristan van Gilst
  • 66'
    Kay Tejan  
    Soufiane Hetli  
    0-0
  • 67'
    0-0
     Thomas Bruns
     Rhys Bozinovski
  • 67'
    0-0
     Erik Ahlstrand
     Mario Engels
  • 67'
    0-0
     Sava-Arangel Cestic
     Mike te Wierik
  • 70'
    Guus Offerhaus goal 
    1-0
  • 72'
    Tyrese Noslin (Assist:Patrick Brouwer) goal 
    2-0
  • 77'
    Jeff Hardeveld (Assist:Tyrese Noslin) goal 
    3-0
  • 80'
    Adil Lechkar  
    Tyrese Noslin  
    3-0
  • 80'
    Nils Rossen  
    Jochem Ritmeester van de Kamp  
    3-0
  • 80'
    Jelani Seedorf  
    Sem van Duijn  
    3-0
  • 82'
    Kay Tejan
    3-0
  • 85'
    Rojendro Oudsten  
    Devon Koswal  
    3-0
  • 90'
    3-0
    Luka Kulenovic
  • 90'
    3-0
    Luka Kulenovic Red card overturned
  • SC Telstar vs Heracles Almelo: Đội hình chính và dự bị

  • SC Telstar3-4-2-1
    1
    Ronald Koeman
    6
    Danny Bakker
    21
    Devon Koswal
    14
    Neville Ogidi Nwankwo
    2
    Jeff Hardeveld
    23
    Cedric Hatenboer
    4
    Guus Offerhaus
    11
    Tyrese Noslin
    27
    Patrick Brouwer
    7
    Soufiane Hetli
    37
    Sem van Duijn
    19
    Luka Kulenovic
    17
    Tristan van Gilst
    73
    Walid Ould Chikh
    8
    Mario Engels
    13
    Jan Zamburek
    20
    Rhys Bozinovski
    2
    Mimeirhel Benita
    23
    Mike te Wierik
    4
    Damon Mirani
    5
    Djevencio van der Kust
    16
    Timo Jansink
    Heracles Almelo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Nils Rossen
    30Kay Tejan
    39Jochem Ritmeester van de Kamp
    15Adil Lechkar
    28Rojendro Oudsten
    9Jelani Seedorf
    20Daan Reiziger
    3Gerald Alders
    5Nigel Nwankwo
    13Tyrick Bodak
    Thomas Bruns 10
    Erik Ahlstrand 14
    Sava-Arangel Cestic 6
    Bryan Limbombe Ekango 7
    Robin Mantel 30
    Jannes Luca Wieckhoff 3
    Remko Pasveer 22
    Lequincio Zeefuik 25
    Jop Tijink 27
    Jeppe Wijnreder 38
    Sil Blokhuis 39
    Tarik Hamamiogl 41
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mike Snoei
    John Lammers
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • SC Telstar vs Heracles Almelo: Số liệu thống kê

  • SC Telstar
    Heracles Almelo
  • 12
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    21
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 27
    Long pass
    41
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 287
    Số đường chuyền
    322
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 39
    Duels Won
    36
  •  
     
  • 2.88
    Expected Goals
    1.08
  •  
     
  • 1.19
    xG Open Play
    1.05
  •  
     
  • 1.69
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 2.88
    xG Non Penalty
    1.08
  •  
     
  • 3.92
    xGOT
    0.32
  •  
     
  • 28
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    27
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    22
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 30
    Clearances
    24
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation