Kết quả IK Kongahalla hôm nay, KQ IK Kongahalla mới nhất

Kết quả IK Kongahalla mới nhất hôm nay

  • 09/05 00:00
    IK Kongahalla
    Jonsereds IF
    1 - 0
    Vòng 7
  • 01/05 19:00
    IK Kongahalla
    Landvetter IS
    1 - 1
    Vòng 6
  • 25/04 17:00
    Qviding FIF
    IK Kongahalla
    1 - 0
    Vòng 5
  • 19/04 18:00
    Onsala BK
    IK Kongahalla
    2 - 2
    Vòng 4
  • 11/04 00:00
    IK Kongahalla
    Torslanda IK
    1 - 2
    Vòng 3
  • 05/04 18:00
    BK Astrio
    IK Kongahalla
    0 - 1
    Vòng 2
  • 28/03 01:30
    IK Kongahalla
    IF Boljan
    0 - 2
    Vòng 1
  • 18/10 19:00
    IK Kongahalla
    Ahlafors IF
    0 - 3
    Vòng 26
  • 28/02 19:00
    Norrby IF
    IK Kongahalla
    1 - 0
  • 07/02 19:00
    FC Trollhattan
    IK Kongahalla
    0 - 1

Kết quả IK Kongahalla mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả IK Kongahalla mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 28/02 19:00
    Norrby IF
    IK Kongahalla
    1 - 0
  • 07/02 19:00
    FC Trollhattan
    IK Kongahalla
    0 - 1
  • - Kết quả IK Kongahalla mới nhất ở giải Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển

  • 09/05 00:00
    IK Kongahalla
    Jonsereds IF
    1 - 0
    Vòng 7
  • 01/05 19:00
    IK Kongahalla
    Landvetter IS
    1 - 1
    Vòng 6
  • 25/04 17:00
    Qviding FIF
    IK Kongahalla
    1 - 0
    Vòng 5
  • 19/04 18:00
    Onsala BK
    IK Kongahalla
    2 - 2
    Vòng 4
  • 11/04 00:00
    IK Kongahalla
    Torslanda IK
    1 - 2
    Vòng 3
  • 05/04 18:00
    BK Astrio
    IK Kongahalla
    0 - 1
    Vòng 2
  • 28/03 01:30
    IK Kongahalla
    IF Boljan
    0 - 2
    Vòng 1
  • 18/10 19:00
    IK Kongahalla
    Ahlafors IF
    0 - 3
    Vòng 26

BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lucksta IF 6 4 1 1 13 8 5 13 B T T H T T
2 Kubikenborgs IF 6 3 1 2 11 8 3 10 T B T B H T
3 Gottne IF 6 3 1 2 15 14 1 10 T T B T H B
4 IFK Ostersunds 6 2 2 2 14 12 2 8 T B B T H H
5 Fransta 6 2 1 3 9 16 -7 7 B T B H T B
6 Friska Viljor FC 6 1 2 3 12 11 1 5 B T B H B H
7 Tegs SK 6 1 2 3 9 14 -5 5 B T B H B H