Kết quả Casamance hôm nay, KQ Casamance mới nhất

Kết quả Casamance mới nhất hôm nay

  • 18/05 00:00
    Casamance
    Pikine
    1 - 0
    Vòng 28
  • 11/05 00:00
    Casamance
    Generation Foot
    0 - 0
    Vòng 26
  • 04/05 00:00
    Linguere
    Casamance
    0 - 0
    Vòng 25
  • 27/04 00:00
    Casamance
    US Goree
    0 - 0
    Vòng 24
  • 20/04 00:00
    Casamance
    Guediawaye
    1 - 1
    Vòng 23
  • 12/04 23:30
    Teunhueth FC
    Casamance
    0 - 0
    Vòng 22
  • 30/03 00:00
    Casamance
    Mbour
    1 - 0
    Vòng 21
  • 26/03 00:00
    ASC Wally Daan
    Casamance
    1 - 0
    Vòng 20
  • 16/03 00:00
    Casamance
    Ajel de Rufisque
    0 - 0
    Vòng 19
  • 12/03 23:00
    AS Dakar Sacre Coeur
    Casamance
    0 - 0

Kết quả Casamance mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Casamance mới nhất ở giải VĐQG Senegal

  • 18/05 00:00
    Casamance
    Pikine
    1 - 0
    Vòng 28
  • 11/05 00:00
    Casamance
    Generation Foot
    0 - 0
    Vòng 26
  • 04/05 00:00
    Linguere
    Casamance
    0 - 0
    Vòng 25
  • 27/04 00:00
    Casamance
    US Goree
    0 - 0
    Vòng 24
  • 20/04 00:00
    Casamance
    Guediawaye
    1 - 1
    Vòng 23
  • 12/04 23:30
    Teunhueth FC
    Casamance
    0 - 0
    Vòng 22
  • 30/03 00:00
    Casamance
    Mbour
    1 - 0
    Vòng 21
  • 26/03 00:00
    ASC Wally Daan
    Casamance
    1 - 0
    Vòng 20
  • 16/03 00:00
    Casamance
    Ajel de Rufisque
    0 - 0
    Vòng 19
  • - Kết quả Casamance mới nhất ở giải Senegal FA Cup

  • 12/03 23:00
    AS Dakar Sacre Coeur
    Casamance
    0 - 0

BXH VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Teunhueth FC 28 12 14 2 20 6 14 50 T T H H T T
2 Ajel de Rufisque 28 13 9 6 24 18 6 48 B H B H T B
3 US Goree 28 11 13 4 28 13 15 46 H H H H B T
4 Generation Foot 28 12 9 7 34 19 15 45 T B T T T T
5 ASC Wally Daan 28 10 12 6 27 22 5 42 B H T H B T
6 Casamance 28 7 18 3 28 18 10 39 H H H B T T
7 US Ouakam Dakar 28 7 18 3 19 12 7 39 T H H H T H
8 ASC Jaraaf 28 8 13 7 19 16 3 37 H T B H H T
9 Pikine 28 7 13 8 18 15 3 34 T T H H H B
10 Mbour 28 5 17 6 18 19 -1 32 H H T H T B
11 HLM 28 4 17 7 16 23 -7 29 H B T H H B
12 AS Dakar Sacre Coeur 28 4 15 9 22 36 -14 27 T H B H B B
13 Guediawaye 28 6 8 14 27 33 -6 26 H H B H B B
14 Linguere 28 3 15 10 20 33 -13 24 B B H H H H
15 SONACOS 28 4 12 12 17 37 -20 24 B H H H B H
16 AS Camberene 28 2 15 11 14 31 -17 21 B H H H B H