Kết quả ASA Aarhus (W) hôm nay, KQ ASA Aarhus (W) mới nhất

Kết quả ASA Aarhus (W) mới nhất hôm nay

  • 09/05 18:00
    ASA Aarhus Nữ
    FC Copenhagen (W)
    0 - 1
    Vòng 7
  • 02/05 19:00
    Midtjylland (W)
    ASA Aarhus Nữ
    1 - 0
    Vòng 6
  • 25/04 19:00
    Thisted FC Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 06/04 17:45
    ASA Aarhus Nữ
    Osterbro IF Nữ
    2 - 1
    Vòng 4
  • 28/03 19:00
    Odense BK Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    1 - 1
    Vòng 3
  • 21/03 20:00
    FC Copenhagen (W)
    ASA Aarhus Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 14/03 18:00
    ASA Aarhus Nữ
    Midtjylland (W)
    0 - 1
    Vòng 1
  • 28/02 18:30
    ASA Aarhus Nữ
    Midtjylland (W)
    4 - 1
  • 18/02 20:20
    ASA Aarhus Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 0
  • 14/02 20:00
    Kolding BK Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    1 - 0

Kết quả ASA Aarhus (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả ASA Aarhus (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 28/02 18:30
    ASA Aarhus Nữ
    Midtjylland (W)
    4 - 1
  • 18/02 20:20
    ASA Aarhus Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 0
  • 14/02 20:00
    Kolding BK Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    1 - 0
  • - Kết quả ASA Aarhus (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ

  • 09/05 18:00
    ASA Aarhus Nữ
    FC Copenhagen (W)
    0 - 1
    Vòng 7
  • 02/05 19:00
    Midtjylland (W)
    ASA Aarhus Nữ
    1 - 0
    Vòng 6
  • 25/04 19:00
    Thisted FC Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 06/04 17:45
    ASA Aarhus Nữ
    Osterbro IF Nữ
    2 - 1
    Vòng 4
  • 28/03 19:00
    Odense BK Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    1 - 1
    Vòng 3
  • 21/03 20:00
    FC Copenhagen (W)
    ASA Aarhus Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 14/03 18:00
    ASA Aarhus Nữ
    Midtjylland (W)
    0 - 1
    Vòng 1

BXH Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sundby BK (W) 7 6 1 0 18 10 8 19 T H T T T T
2 Boldklubben AF 1893 (W) 7 3 3 1 8 4 4 12 T H B T H H
3 Naestved HG (W) 7 3 1 3 10 11 -1 10 H T T B B T
4 Team Viborg (W) 7 3 1 3 9 10 -1 10 H T B B T B
5 Aalborg (W) 7 2 1 4 10 13 -3 7 B B T T H B
6 Esbjerg W 7 0 1 6 8 15 -7 1 B B B B B H