Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gor Mahia vs Kariobangi Sharks, 19h15 ngày 04/4
Kết quả Gor Mahia vs Kariobangi Sharks
Đối đầu Gor Mahia vs Kariobangi Sharks
Phong độ Gor Mahia gần đây
Phong độ Kariobangi Sharks gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Gor Mahia vs Kariobangi Sharks
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 04/4/2026 19:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Kariobangi Sharks trước đây
-
06/01/2026Kariobangi Sharks1 - 4Gor Mahia0 - 2W
-
05/03/2025Kariobangi Sharks1 - 3Gor Mahia1 - 1W
-
22/12/2024Gor Mahia1 - 0Kariobangi Sharks1 - 0W
-
13/01/2024Gor Mahia1 - 0Kariobangi Sharks0 - 0W
-
03/12/2023Kariobangi Sharks1 - 2Gor Mahia0 - 1W
-
09/04/2023Gor Mahia2 - 0Kariobangi Sharks1 - 0W
-
18/12/2022Gor Mahia1 - 1Kariobangi Sharks0 - 0D
-
01/05/2022Gor Mahia0 - 0Kariobangi Sharks0 - 0D
-
27/10/2021Kariobangi Sharks0 - 2Gor Mahia0 - 1W
-
01/05/2025Kariobangi Sharks0 - 2Gor Mahia0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Gor Mahia vs Kariobangi Sharks
- Thống kê lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Kariobangi Sharks: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Kariobangi Sharks: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kenya | 9 | 7 | 2 | 0 |
| Cúp Kenya | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Kariobangi Sharks: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gor Mahia (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Gor Mahia (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gor Mahia thắng
Bại: là số trận Gor Mahia thua
Thắng: là số trận Gor Mahia thắng
Bại: là số trận Gor Mahia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gor Mahia và Kariobangi Sharks trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 25 | 17 | 5 | 3 | 44 | 18 | 26 | 56 | T T T H T T |
| 2 | AFC Leopards | 26 | 15 | 7 | 4 | 34 | 18 | 16 | 52 | B T B T T T |
| 3 | Kenya Police FC | 26 | 11 | 10 | 5 | 23 | 17 | 6 | 43 | H T T B T T |
| 4 | Shabana FC | 26 | 12 | 7 | 7 | 31 | 27 | 4 | 43 | T T B B B T |
| 5 | Kakamega Homeboyz | 25 | 11 | 9 | 5 | 37 | 26 | 11 | 42 | T H T B H T |
| 6 | Muranga Seal | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 29 | 4 | 38 | B B T H H B |
| 7 | Bandari | 27 | 8 | 14 | 5 | 21 | 18 | 3 | 38 | H B H H T H |
| 8 | KCB SC | 26 | 10 | 7 | 9 | 26 | 27 | -1 | 37 | B T H H B T |
| 9 | Tusker | 26 | 11 | 4 | 11 | 23 | 26 | -3 | 37 | B T T T B B |
| 10 | Nairobi United | 25 | 9 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 35 | H T B B H H |
| 11 | Mara Sugar FC | 26 | 6 | 13 | 7 | 24 | 25 | -1 | 31 | H T H H B H |
| 12 | Posta Rangers | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 31 | -8 | 31 | B B H T T B |
| 13 | Mathare United | 25 | 8 | 6 | 11 | 22 | 24 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 30 | -5 | 25 | B H B B T T |
| 15 | Kariobangi Sharks | 26 | 5 | 10 | 11 | 18 | 29 | -11 | 25 | H T B T B B |
| 16 | APS Bomet | 26 | 4 | 10 | 12 | 24 | 33 | -9 | 22 | H B B H H H |
| 17 | Bidco United | 26 | 4 | 10 | 12 | 16 | 29 | -13 | 22 | B H T H H B |
| 18 | Sofapaka FC | 27 | 3 | 7 | 17 | 15 | 36 | -21 | 16 | B B B H B H |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
