Phong độ Gor Mahia gần đây, KQ Gor Mahia mới nhất
Phong độ Gor Mahia gần đây
-
17/05/2026Muranga SealGor Mahia1 - 1W
-
10/05/2026Gor MahiaKenya Police FC0 - 1D
-
03/05/2026Kakamega HomeboyzGor Mahia 10 - 0W
-
26/04/2026AFC LeopardsGor Mahia0 - 0W
-
19/04/2026Gor MahiaBandari0 - 0D
-
14/04/2026TuskerGor Mahia1 - 0L
-
04/04/2026Gor MahiaKariobangi Sharks0 - 0D
-
21/03/2026Gor MahiaShabana FC1 - 1W
-
15/03/2026Ulinzi Stars NakuruGor Mahia0 - 1W
-
05/03/2026Posta RangersGor Mahia1 - 0D
Thống kê phong độ Gor Mahia gần đây, KQ Gor Mahia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Gor Mahia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kenya | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ Gor Mahia gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Muranga SealGor Mahia1 - 1W
-
10/05/2026Gor MahiaKenya Police FC0 - 1D
-
03/05/2026Kakamega HomeboyzGor Mahia 10 - 0W
-
26/04/2026AFC LeopardsGor Mahia0 - 0W
-
19/04/2026Gor MahiaBandari0 - 0D
-
14/04/2026TuskerGor Mahia1 - 0L
-
04/04/2026Gor MahiaKariobangi Sharks0 - 0D
-
21/03/2026Gor MahiaShabana FC1 - 1W
-
15/03/2026Ulinzi Stars NakuruGor Mahia0 - 1W
-
05/03/2026Posta RangersGor Mahia1 - 0D
- Kết quả Gor Mahia mới nhất ở giải VĐQG Kenya
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gor Mahia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gor Mahia (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Gor Mahia (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 32 | 20 | 8 | 4 | 50 | 21 | 29 | 68 | B H T T H T |
| 2 | AFC Leopards | 32 | 19 | 7 | 6 | 42 | 24 | 18 | 64 | T B B T T T |
| 3 | Kenya Police FC | 31 | 13 | 13 | 5 | 29 | 19 | 10 | 52 | T H T H T H |
| 4 | Shabana FC | 32 | 14 | 9 | 9 | 33 | 31 | 2 | 51 | B T H H B T |
| 5 | Nairobi United | 32 | 13 | 10 | 9 | 43 | 34 | 9 | 49 | H T T T B H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 32 | 12 | 11 | 9 | 44 | 34 | 10 | 47 | H B H B B B |
| 7 | Tusker | 31 | 13 | 5 | 13 | 26 | 28 | -2 | 44 | B T H B B T |
| 8 | Mara Sugar FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 29 | 28 | 1 | 43 | T T T B T B |
| 9 | KCB SC | 31 | 11 | 9 | 11 | 32 | 34 | -2 | 42 | T T B H B H |
| 10 | Bandari | 32 | 8 | 17 | 7 | 25 | 25 | 0 | 41 | H H B H H B |
| 11 | Muranga Seal | 32 | 11 | 8 | 13 | 38 | 41 | -3 | 41 | B B B B T B |
| 12 | APS Bomet | 32 | 10 | 10 | 12 | 34 | 33 | 1 | 40 | T T T T T T |
| 13 | Mathare United | 32 | 10 | 8 | 14 | 29 | 33 | -4 | 38 | H T B H B T |
| 14 | Posta Rangers | 32 | 8 | 13 | 11 | 30 | 39 | -9 | 37 | B B H H T H |
| 15 | Kariobangi Sharks | 31 | 7 | 12 | 12 | 21 | 30 | -9 | 33 | B H B T H T |
| 16 | Ulinzi Stars Nakuru | 31 | 8 | 8 | 15 | 30 | 36 | -6 | 32 | T B T T H B |
| 17 | Bidco United | 32 | 4 | 12 | 16 | 17 | 37 | -20 | 24 | B B H H B B |
| 18 | Sofapaka FC | 31 | 3 | 9 | 19 | 17 | 42 | -25 | 18 | B H H B H B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kenya