Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK, 20h00 ngày 21/3

VĐQG Hungary 2025-2026: Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/3/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK trước đây

  • 06/12/2025
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    L
  • 24/08/2025
    Nyiregyhaza
    1 - 4
    Diosgyor VTK
    0 - 1
    L
  • 11/05/2025
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    Diosgyor VTK
    0 - 0
    W
  • 15/02/2025
    Diosgyor VTK
    1 - 2
    Nyiregyhaza
    0 - 1
    W
  • 06/10/2024
    Nyiregyhaza
    0 - 2
    Diosgyor VTK
    0 - 1
    L
  • 07/05/2023
    Nyiregyhaza
    1 - 1
    Diosgyor VTK
    0 - 0
    D
  • 13/11/2022
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    Nyiregyhaza
    2 - 0
    L
  • 09/03/2022
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    Diosgyor VTK
    0 - 0
    W
  • 15/09/2021
    Diosgyor VTK
    4 - 2
    Nyiregyhaza
    2 - 1
    L
  • 24/03/2017
    Diosgyor VTK
    2 - 4
    Nyiregyhaza
    1 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK

- Thống kê lịch sử đối đầu Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 5 2 0 3
Hạng 2 Hungary 4 1 1 2
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nyiregyhaza (sân nhà) 5 2 1 2
Nyiregyhaza (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nyiregyhaza thắng
Bại: là số trận Nyiregyhaza thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NyiregyhazaDiosgyor VTK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 26 14 8 4 50 27 23 50 H T T T B H
2 Ferencvarosi TC 25 15 4 6 49 27 22 49 T T B T T T
3 Debrecin VSC 26 12 8 6 40 31 9 44 T B H H T H
4 Paksi SE Honlapja 27 11 8 8 49 38 11 41 B B B H H T
5 ZalaegerzsegTE 26 10 9 7 39 32 7 39 T T H H T H
6 Varda SE 26 11 5 10 32 39 -7 38 T B H T T B
7 Videoton Puskas Akademia 25 10 5 10 31 31 0 35 T B H T B B
8 Ujpesti 26 9 6 11 35 42 -7 33 B T T B H T
9 Nyiregyhaza 26 7 8 11 35 44 -9 29 T T H T B H
10 MTK Hungaria 27 7 7 13 45 56 -11 28 H B H H H B
11 Diosgyor VTK 26 5 10 11 33 44 -11 25 H T B H H B
12 Kazincbarcika 26 5 2 19 25 52 -27 17 B B B B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: