Phong độ Nyiregyhaza gần đây, KQ Nyiregyhaza mới nhất

Phong độ Nyiregyhaza gần đây

  • 02/05/2026
    MTK Hungaria
    Nyiregyhaza
    0 - 0
    D
  • 26/04/2026
    Nyiregyhaza
    ZalaegerzsegTE
    1 - 0
    W
  • 18/04/2026
    Ujpesti
    Nyiregyhaza
    3 - 0
    L
  • 12/04/2026
    Nyiregyhaza
    Paksi SE Honlapja
    1 - 0
    W
  • 06/04/2026
    Gyori ETO
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    L
  • 21/03/2026
    Nyiregyhaza
    Diosgyor VTK
    0 - 0
    W
  • 15/03/2026
    Debrecin VSC
    Nyiregyhaza
    0 - 0
    D
  • 09/03/2026
    Nyiregyhaza
    Ferencvarosi TC
    1 - 2
    L
  • 01/03/2026
    Puskas Akademia
    Nyiregyhaza
    0 - 1
    W
  • 21/02/2026
    Nyiregyhaza
    Kisvarda FC
    1 - 2
    D

Thống kê phong độ Nyiregyhaza gần đây, KQ Nyiregyhaza mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ Nyiregyhaza gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Hungary 10 4 3 3

Phong độ Nyiregyhaza gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Nyiregyhaza mới nhất ở giải VĐQG Hungary

  • 02/05/2026
    MTK Hungaria
    Nyiregyhaza
    0 - 0
    D
  • 26/04/2026
    Nyiregyhaza
    ZalaegerzsegTE
    1 - 0
    W
  • 18/04/2026
    Ujpesti
    Nyiregyhaza
    3 - 0
    L
  • 12/04/2026
    Nyiregyhaza
    Paksi SE Honlapja
    1 - 0
    W
  • 06/04/2026
    Gyori ETO
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    L
  • 21/03/2026
    Nyiregyhaza
    Diosgyor VTK
    0 - 0
    W
  • 15/03/2026
    Debrecin VSC
    Nyiregyhaza
    0 - 0
    D
  • 09/03/2026
    Nyiregyhaza
    Ferencvarosi TC
    1 - 2
    L
  • 01/03/2026
    Puskas Akademia
    Nyiregyhaza
    0 - 1
    W
  • 21/02/2026
    Nyiregyhaza
    Kisvarda FC
    1 - 2
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nyiregyhaza gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Nyiregyhaza (sân nhà) 7 4 0 0
Nyiregyhaza (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nyiregyhaza thắng
Bại: là số trận Nyiregyhaza thua

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vasas 30 20 4 6 59 26 33 64 T B T T B T
2 Budapest Honved 30 18 5 7 49 26 23 59 B T H H T B
3 Kecskemeti TE 30 16 3 11 49 39 10 51 T T T B T B
4 Kozarmisleny SE 30 13 9 8 38 40 -2 48 T H T T T T
5 Csakvari TK 30 12 10 8 43 37 6 46 B T B B T T
6 Mezokovesd Zsory 30 13 7 10 37 34 3 46 T B H T B B
7 BVSC Zuglo 30 12 5 13 36 30 6 41 H T B T H T
8 Fehervar Videoton 30 10 9 11 37 33 4 39 H T B B B B
9 Duna-Tisza 30 10 9 11 37 44 -7 39 T B B T T B
10 Szeged Csanad 30 9 9 12 29 34 -5 36 H B B H T B
11 KARCAG SE 30 9 8 13 29 41 -12 35 T B H B B B
12 SOROKSAR 30 8 9 13 41 45 -4 33 H T H T B T
13 Szentlorinc SE 30 7 12 11 35 42 -7 33 B H T T T T
14 FC Ajka 30 10 3 17 23 40 -17 33 B H H B B B
15 Dafuji cloth MTE 30 7 8 15 33 49 -16 29 B B T B H T
16 Bekescsaba 30 6 10 14 27 42 -15 28 B H H B B T

Upgrade Team Relegation Play-offs
Cập nhật: