Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Foshan Nanshi, 18h30 ngày 12/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 4

  • Shijiazhuang Kungfu vs Foshan Nanshi: Diễn biến chính

  • 25'
    0-1
    goal Gabriel Bispo dos Santos (Assist:Chuqi Huang)
  • 40'
    0-1
    Wen Junjie
  • 41'
    Li Yanan
    0-1
  • 46'
    Weizhe Sun  
    Haisheng Wang  
    0-1
  • 62'
    Han Dong  
    Lingzi Guo  
    0-1
  • 62'
    Ernar Hakimhan  
    Wenhao Zhou  
    0-1
  • 62'
    Zheng Zhiyun  
    Zhao Shuhao  
    0-1
  • 62'
    Baiyang Liu  
    Niu Ziyi  
    0-1
  • 69'
    0-1
     Nicholas Benavides Medeiros
     Chuqi Huang
  • 74'
    0-1
     Yin Bowen
     Zhang Xingbo
  • 74'
    0-1
     Yizhuo Li
     Rodney Antwi
  • 74'
    0-1
     Ruiyue Li
     Han Kunda
  • 82'
    0-1
    Shi Xiao Tian
  • 85'
    0-1
     Bowen Li
     Zongyuan Liu
  • 86'
    0-1
    Ruiyue Li
  • Shijiazhuang Kungfu vs Dongguan Guanlian: Đội hình chính và dự bị

  • Shijiazhuang Kungfu4-4-2
    13
    Li Xuebo
    6
    Zhao Shuhao
    5
    Niu Ziyi
    36
    Yang Yun
    16
    Xu Yougang
    32
    Haisheng Wang
    8
    Du Zhixuan
    30
    Wenhao Zhou
    9
    Lingzi Guo
    7
    Tyrone Conraad
    31
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    44
    Rodney Antwi
    30
    Chuqi Huang
    8
    Gabriel Bispo dos Santos
    18
    Han Kunda
    45
    Zhou Dadi
    2
    Yumiao Qian
    23
    Wen Junjie
    12
    Zongyuan Liu
    19
    Liu Huan
    13
    Zhang Xingbo
    36
    Shi Xiao Tian
    Dongguan Guanlian5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Abduklijan Merdanjan
    27Ernar Hakimhan
    11Han Dong
    25Ibraim Keyum
    3Li Jingrun
    39Baiyang Liu
    19Li Yanan
    37Yuhao Long
    4Pan Kui
    17Weizhe Sun
    15Zhao Chenwei
    18Zheng Zhiyun
    Nicholas Benavides Medeiros 15
    Chen Guokang 6
    Yifan Ge 26
    Bowen Li 39
    Ruiyue Li 16
    Yizhuo Li 17
    Mou Zihan 7
    Hui Yao 31
    Yin Bowen 28
    Ziqin Zhong 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zhou Lin
    Hongwei Wang
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shijiazhuang Kungfu vs Foshan Nanshi: Số liệu thống kê

  • Shijiazhuang Kungfu
    Foshan Nanshi
  • 27
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 58
    Long pass
    37
  •  
     
  • 11
    Successful center
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 12
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 539
    Số đường chuyền
    248
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 43
    Pha tấn công
    28
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 16
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 11
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 1.04
    Expected Goals
    0.43
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    5
  •  
     
  • 41
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 15
    Clearances
    41
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 8 5 2 1 8 5 3 17 T T H T B T
4 Heilongjiang Lava Spring 8 3 4 1 11 9 2 13 H H T T H B
5 Guangxi Hengchen Football Club 8 4 1 3 10 7 3 13 T B B T T H
6 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
7 Wuxi Wugou 8 3 2 3 12 8 4 11 T B B H H B
8 Nanjing City 8 3 2 3 7 7 0 11 B H B B T T
9 Dalian Kuncheng 7 2 3 2 10 10 0 9 H B T B H H
10 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
11 Dongguan Guanlian 8 2 2 4 10 12 -2 8 B T B T H H
12 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
13 Shanghai Jiading Huilong 8 2 2 4 10 12 -2 5 B B H T T H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation