Shijiazhuang Kungfu: tin tức, thông tin website facebook
CLB Shijiazhuang Kungfu: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Shijiazhuang Kungfu |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Trung Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Yutong International Sports Center |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Zhou Lin |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Shijiazhuang Kungfu mới nhất
-
30/05 18:00Dalian Kun CityShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 10
-
24/05 18:30Shijiazhuang KungfuMeizhou Hakka0 - 1Vòng 9
-
10/05 18:00ShenZhen JuniorsShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 8
-
02/05 18:301 Shijiazhuang KungfuGuangxi Hengchen0 - 2Vòng 7
-
26/04 14:00Wuxi WugouShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 6
-
19/04 18:30Shijiazhuang KungfuDingnan Ganlian0 - 0Vòng 5
-
12/04 18:30Shijiazhuang KungfuFoshan Nanshi0 - 1Vòng 4
-
05/04 14:00ShanXi UnionShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 3
-
21/03 18:30Shijiazhuang KungfuChangchun Yatai1 - 0Vòng 2
-
17/05 14:30Qianxinan Xu FengtangShijiazhuang Kungfu0 - 0
-
Pen [2-4]
Lịch kèo nhà cái world cup Shijiazhuang Kungfu sắp tới
-
15/05 14:00Guizhou XufengtangShijiazhuang Kungfu? - ?
-
20/06 18:30Shijiazhuang KungfuShanghai Shenhua? - ?
-
13/06 18:30Shijiazhuang KungfuSuzhou Dongwu? - ?Vòng 11
-
27/06 18:30Shijiazhuang KungfuNanjing City? - ?Vòng 12
-
04/07 18:00Ningbo Professional Football ClubShijiazhuang Kungfu? - ?Vòng 13
-
11/07 18:30Guangdong GZ-PowerShijiazhuang Kungfu? - ?Vòng 14
-
17/07 18:30Shijiazhuang KungfuYanbian Longding? - ?Vòng 15
-
25/07 18:30Shijiazhuang KungfuNantong Zhiyun? - ?Vòng 16
-
02/08 18:00Changchun YataiShijiazhuang Kungfu? - ?Vòng 17
-
08/08 18:30Shijiazhuang KungfuShanXi Union? - ?Vòng 18
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Youth | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 22 | T B T T T H |
| 2 | Guangzhou Shadow Leopard | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 20 | T T T H B H |
| 3 | Nantong Zhiyun | 10 | 5 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 19 | H T B T H H |
| 4 | Heilongjiang Lava Spring | 10 | 3 | 6 | 1 | 14 | 12 | 2 | 15 | T T H B H H |
| 5 | Guangxi Hengchen Football Club | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 | 15 | B T T H H H |
| 6 | Yanbian Longding | 10 | 3 | 6 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 | H H H H T H |
| 7 | Nanjing City | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 8 | 1 | 15 | B B T T H T |
| 8 | Wuxi Wugou | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | B H H B H T |
| 9 | Dalian Kuncheng | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H H B H |
| 10 | Dongguan Guanlian | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 16 | -2 | 10 | B T H H H H |
| 11 | ShaanXi Union | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 6 | 1 | 10 | H H H H T B |
| 12 | Shanghai Jiading Huilong | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T T H T H |
| 13 | Changchun Yatai | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 9 | T B B T B H |
| 14 | Shijiazhuang Kungfu | 10 | 1 | 2 | 7 | 3 | 12 | -9 | 5 | B H B B B H |
| 15 | Suzhou Dongwu | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 14 | -8 | 4 | T B B H B B |
| 16 | Meizhou Hakka | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 20 | -12 | 1 | B B B B T H |
Upgrade Team
Relegation