Kết quả Shijiazhuang Kungfu hôm nay, KQ Shijiazhuang Kungfu mới nhất
Kết quả Shijiazhuang Kungfu mới nhất hôm nay
-
17/05 14:30Qianxinan Xu FengtangShijiazhuang Kungfu0 - 0
-
Pen [2-4]
-
10/05 18:00ShenZhen JuniorsShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 8
-
02/05 18:301 Shijiazhuang KungfuGuangxi Hengchen0 - 2Vòng 7
-
26/04 14:00Wuxi WugouShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 6
-
19/04 18:30Shijiazhuang KungfuDingnan Ganlian0 - 0Vòng 5
-
12/04 18:30Shijiazhuang KungfuFoshan Nanshi0 - 1Vòng 4
-
05/04 14:00ShanXi UnionShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 3
-
21/03 18:30Shijiazhuang KungfuChangchun Yatai1 - 0Vòng 2
-
14/03 18:30Nantong ZhiyunShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 1
-
08/11 13:30Shijiazhuang KungfuDalian Kun City2 - 0Vòng 30
Kết quả Shijiazhuang Kungfu mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/05 18:00ShenZhen JuniorsShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 8
-
02/05 18:301 Shijiazhuang KungfuGuangxi Hengchen0 - 2Vòng 7
-
26/04 14:00Wuxi WugouShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 6
-
19/04 18:30Shijiazhuang KungfuDingnan Ganlian0 - 0Vòng 5
-
12/04 18:30Shijiazhuang KungfuFoshan Nanshi0 - 1Vòng 4
-
05/04 14:00ShanXi UnionShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 3
-
21/03 18:30Shijiazhuang KungfuChangchun Yatai1 - 0Vòng 2
-
14/03 18:30Nantong ZhiyunShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 1
-
08/11 13:30Shijiazhuang KungfuDalian Kun City2 - 0Vòng 30
-
17/05 14:30Qianxinan Xu FengtangShijiazhuang Kungfu0 - 0
-
Pen [2-4]
- Kết quả Shijiazhuang Kungfu mới nhất ở giải Hạng nhất Trung Quốc
- Kết quả Shijiazhuang Kungfu mới nhất ở giải Cúp FA Trung Quốc
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 19 | B T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 9 | 5 | 18 | T T T B T T |
| 3 | Nantong Zhiyun | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 17 | T T H T B T |
| 4 | Heilongjiang Lava Spring | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 13 | H H T T H B |
| 5 | Guangxi Hengchen Football Club | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 13 | T B B T T H |
| 6 | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | B T H H H H |
| 7 | Wuxi Wugou | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B B H H B |
| 8 | Nanjing City | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 11 | B H B B T T |
| 9 | Dalian Kuncheng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B T B H H |
| 10 | Changchun Yatai | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 | T T T B B T |
| 11 | Dongguan Guanlian | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T B T H H |
| 12 | ShaanXi Union | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T B H H H H |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 5 | B B H T T H |
| 14 | Suzhou Dongwu | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T B B H |
| 15 | Shijiazhuang Kungfu | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | -8 | 4 | B B B H B B |
| 16 | Meizhou Hakka | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 | T T B B B B |
Upgrade Team
Relegation