Kết quả Nanjing City vs ShenZhen Juniors, 18h30 ngày 18/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 5

  • Nanjing City vs ShenZhen Juniors: Diễn biến chính

  • 27'
    0-1
    goal Gan Xianhao (Assist:Paul Arnold Garita)
  • 35'
    0-2
    goal Paul Arnold Garita (Assist:Guantao Zhu)
  • 45'
    Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
    0-2
  • 46'
    Yang Dejiang  
    Zhu Qiwen  
    0-2
  • 46'
    An Bang  
    Menghui Yu  
    0-2
  • 52'
    Jerome Ngom Mbekeli goal 
    1-2
  • 59'
    Zhao Chengle
    1-2
  • 62'
    Shewketjan Tayir
    1-2
  • 64'
    Meng Zhen  
    Liu Le  
    1-2
  • 70'
    1-2
     Kaijun Huang
     Gan Xianhao
  • 71'
    1-2
    Su Yuanjie
  • 73'
    Jinghang Hu  
    Roberto Menezes Bandeira Neto  
    1-2
  • 78'
    1-3
    goal Paul Arnold Garita
  • 82'
    1-3
     Chen Weiqi
     Shang Yin
  • 85'
    Di Zhaoyu  
    Shewketjan Tayir  
    1-3
  • 88'
    Nurzat Nurlan  
    Wong Wai  
    1-3
  • 90'
    1-3
    Rodrigo Henrique
  • 90'
    1-3
     Shi Yucheng
     Rodrigo Henrique
  • Nanjing City vs Shenzhen Youth: Đội hình chính và dự bị

  • Nanjing City4-2-3-1
    26
    Yang Chao
    20
    Liu Le
    24
    Du Junpeng
    4
    Zhao Chengle
    15
    Shewketjan Tayir
    7
    Roberto Menezes Bandeira Neto
    5
    Wong Wai
    39
    Menghui Yu
    31
    Zhu Qiwen
    10
    Jerome Ngom Mbekeli
    9
    Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
    37
    Shang Yin
    33
    Zhao Yingjie
    9
    Paul Arnold Garita
    30
    Gan Xianhao
    25
    Rodrigo Henrique
    32
    Guantao Zhu
    24
    Liang Nuo Heng
    6
    Zhong Haoran
    13
    Sun Qinhan
    15
    Su Yuanjie
    23
    Cheng Yuelei
    Shenzhen Youth4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 17An Bang
    18Dong Honglin
    29Fu Shang
    23Jinghang Hu
    11Hu Rentian
    22Meng Zhen
    40Nurzat Nurlan
    33Xiang Rong jun
    21Anjie Xi
    8Yang Dejiang
    13Di Zhaoyu
    6Yuhao Zhou
    Chen Weiqi 45
    Wang Peng 21
    Chen Zirong 31
    Kaijun Huang 11
    Hu Ming 17
    Yuan Ke 8
    Lin Zefeng 29
    Liu Haoran 41
    Shi Yucheng 18
    Yang Youxian 44
    Zhao Shijie 27
    Xin Zhou 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cao Rui
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Nanjing City vs ShenZhen Juniors: Số liệu thống kê

  • Nanjing City
    ShenZhen Juniors
  • 11
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 26
    Long pass
    50
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 367
    Số đường chuyền
    393
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    10
  •  
     
  • 23
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 0.71
    Expected Goals
    1.8
  •  
     
  • 0.85
    xGOT
    2.03
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    19
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 18
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 8 5 2 1 8 5 3 17 T T H T B T
4 Heilongjiang Lava Spring 8 3 4 1 11 9 2 13 H H T T H B
5 Guangxi Hengchen Football Club 8 4 1 3 10 7 3 13 T B B T T H
6 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
7 Wuxi Wugou 8 3 2 3 12 8 4 11 T B B H H B
8 Nanjing City 8 3 2 3 7 7 0 11 B H B B T T
9 Dalian Kuncheng 7 2 3 2 10 10 0 9 H B T B H H
10 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
11 Dongguan Guanlian 8 2 2 4 10 12 -2 8 B T B T H H
12 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
13 Shanghai Jiading Huilong 8 2 2 4 10 12 -2 5 B B H T T H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation