Kết quả Trabzonspor Nữ vs Fenerbahce SK Nữ, 17h00 ngày 17/03
Kết quả Trabzonspor Nữ vs Fenerbahce SK Nữ
Nhận định, Soi kèo Nữ Trabzonspor vs Nữ Fenerbahce, 17h00 ngày 17/3: Không dễ nuốt
Đối đầu Trabzonspor Nữ vs Fenerbahce SK Nữ
Phong độ Trabzonspor Nữ gần đây
Phong độ Fenerbahce SK Nữ gần đây
-
Thứ ba, Ngày 17/03/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.93-1.25
0.83O 2.75
0.76U 2.75
1.001
6.20X
4.552
1.35Hiệp 1+0.5
0.91-0.5
0.87O 1.25
0.97U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trabzonspor Nữ vs Fenerbahce SK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 22
-
Trabzonspor Nữ vs Fenerbahce SK Nữ: Diễn biến chính
-
39'0-0
-
84'
1-0 -
90'1-1
- BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
-
Trabzonspor Nữ vs Fenerbahce SK Nữ: Số liệu thống kê
-
Trabzonspor NữFenerbahce SK Nữ
-
5Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Phạt góc6
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
2Sút ra ngoài10
-
-
99Pha tấn công116
-
-
28Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 29 | 26 | 2 | 1 | 131 | 8 | 123 | 80 | T T B T T T |
| 2 | Galatasaray SK (W) | 28 | 22 | 2 | 4 | 98 | 19 | 79 | 68 | T B T H B T |
| 3 | Trabzonspor (W) | 27 | 21 | 4 | 2 | 80 | 12 | 68 | 67 | T T T T T T |
| 4 | Fomget Genclik (W) | 29 | 19 | 3 | 7 | 80 | 24 | 56 | 60 | T T B T B B |
| 5 | Yuksekova Belediyespor (W) | 29 | 17 | 7 | 5 | 48 | 15 | 33 | 58 | T T H T T T |
| 6 | Amedspor (W) | 28 | 16 | 3 | 9 | 69 | 29 | 40 | 51 | T B T T T B |
| 7 | Besiktas (W) | 28 | 15 | 5 | 8 | 84 | 32 | 52 | 50 | T T B H T T |
| 8 | Hakkarigucu SK (W) | 29 | 13 | 5 | 11 | 48 | 36 | 12 | 44 | B T B H T T |
| 9 | Unye Gucu FK (W) | 29 | 12 | 4 | 13 | 47 | 44 | 3 | 40 | B H T T B B |
| 10 | Giresun Sanayispor (W) | 29 | 12 | 3 | 14 | 41 | 64 | -23 | 39 | B H T T B B |
| 11 | Cekmekoy (W) | 29 | 9 | 2 | 18 | 37 | 90 | -53 | 29 | T B B T B B |
| 12 | Fatih Vatan Spor (W) | 28 | 7 | 4 | 17 | 33 | 87 | -54 | 25 | B B T B B T |
| 13 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 29 | 7 | 3 | 19 | 30 | 85 | -55 | 24 | T B B B T B |
| 14 | ALG Spor (W) | 27 | 3 | 0 | 24 | 14 | 154 | -140 | 6 | B B B B B B |
| 15 | Bornova Hitabspor (W) | 24 | 0 | 0 | 24 | 0 | 72 | -72 | 0 | B B B B B B |
| 16 | Pendik Camlikspor (W) | 24 | 0 | 1 | 23 | 0 | 69 | -69 | -2 | B B B B B B |

