Kết quả Gornik Leczna vs Chrobry Glogow, 00h30 ngày 12/04
Kết quả Gornik Leczna vs Chrobry Glogow
Đối đầu Gornik Leczna vs Chrobry Glogow
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Phong độ Chrobry Glogow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 12/04/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 2.5
0.85U 2.5
0.851
2.60X
3.202
2.37Hiệp 1+0
0.98-0
0.84O 1
0.92U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gornik Leczna vs Chrobry Glogow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 28
-
Gornik Leczna vs Chrobry Glogow: Diễn biến chính
-
53'0-0Sebastian Strozik
-
59'0-0Piotr Janczukowicz
-
60'Adam Deja
1-0 -
71'Fryderyk Janaszek
Dawid Tkacz1-0 -
73'1-0Mateusz Ozimek
Robert Mandrysz -
73'1-0Sebastian Bonecki
Kelechukwu Ebenezer -
75'Branislav Spacil1-0
-
79'Patryk Paryzek
Branislav Spacil1-0 -
79'1-0Albert Zarowny
Piotr Janczukowicz -
79'1-0Kuba Szablowski
Pawel Tupaj -
90'Kamil Orlik1-0
-
90'Adam Deja1-0
-
90'Oskar Osipiuk
Fryderyk Janaszek1-0
-
Gornik Leczna vs Chrobry Glogow: Đội hình chính và dự bị
-
Gornik Leczna3-4-2-1Chrobry Glogow4-2-3-153Lukasz Budzilek19Bartosz Biedrzycki14Filip Szabaciuk4Pawel Jaroszynski3Mateusz Holownia11Dawid Tkacz10Adam Deja71Kamil Nowogonski22Kamil Orlik30Bekzod Akhmedov17Branislav Spacil11Sebastian Strozik17Kelechukwu Ebenezer30Szymon Bartlewicz10Piotr Janczukowicz16Robert Mandrysz23Lewkot Szymon29Pawel Tupaj18Myroslav Mazur21Michal Kozajda28Jakub Lis99Dawid Arndt
- Đội hình dự bị
-
95Fryderyk Janaszek9Patryk Paryzek88Oskar Osipiuk1Branislav Pindroch29Luka Gucek7Rafal WolsztynskiSebastian Bonecki 7Mateusz Ozimek 9Albert Zarowny 44Kuba Szablowski 72Pawel Lenarcik 95Radosław Bąk 20Krystian Tworzydlo 31Natan Malczuk 33Przemyslaw Szarek 96
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kamil KieresIvan Djurdjevic
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Gornik Leczna vs Chrobry Glogow: Số liệu thống kê
-
Gornik LecznaChrobry Glogow
-
3Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
7Phạt góc4
-
-
12Sút Phạt15
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
18Ném biên16
-
-
61Pha tấn công80
-
-
45Tấn công nguy hiểm64
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

