Gornik Leczna: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gornik Leczna: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gornik Leczna
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1979
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Aleja Jana Pawla II 13 21-010 Leczna
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 7,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kamil Kieres
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gornik Leczna mới nhất

  • 17/05 00:30
    Gornik Leczna
    Odra Opole
    0 - 1
    Vòng 33
  • 10/05 17:00
    Polonia Warszawa
    Gornik Leczna
    1 - 0
    Vòng 32
  • 02/05 01:30
    Gornik Leczna
    Slask Wroclaw
    0 - 2
    Vòng 31
  • 24/04 23:00
    Znicz Pruszkow
    Gornik Leczna
    2 - 1
    Vòng 30
  • 20/04 23:00
    Miedz Legnica
    Gornik Leczna
    0 - 1
    Vòng 29
  • 12/04 00:30
    Gornik Leczna
    Chrobry Glogow
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/04 16:30
    Wisla Krakow
    Gornik Leczna
    3 - 2
    Vòng 27
  • 21/03 02:30
    1 Gornik Leczna
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    0 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 01:30
    Stal Rzeszow
    Gornik Leczna
    0 - 0
    Vòng 25
  • 08/03 01:30
    Gornik Leczna
    KS Wieczysta Krakow
    0 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Gornik Leczna sắp tới

  • 06/03 20:00
    Gornik Leczna
    Resovia Rzeszow
    ? - ?
    Vòng 19
  • 24/05 21:30
    LKS Lodz
    Gornik Leczna
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation