Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth, 22h00 ngày 21/03

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 39

  • Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth: Diễn biến chính

  • 7'
    Paul Smyth goal 
    1-0
  • 22'
    Paul Smyth
    1-0
  • 24'
    Rayan Kolli (Assist:Paul Smyth) goal 
    2-0
  • 29'
    Paul Smyth (Assist:Harvey Vale) goal 
    3-0
  • 32'
    Isaac Hayden
    3-0
  • 32'
    3-0
    Adams Ebrima
  • 38'
    3-1
    goal John Swift
  • 46'
    3-1
     Colby Bishop
     Adrian Segecic
  • 50'
    Jonathan Varane  
    Isaac Hayden  
    3-1
  • 55'
    Rayan Kolli goal 
    4-1
  • 60'
    4-1
     Gustavo Caballero
     Jacob Brown
  • 60'
    4-1
     Zak Swanson
     Conor Shaughnessy
  • 60'
    4-1
     Conor Chaplin
     John Swift
  • 66'
    Kwame Poku  
    Paul Smyth  
    4-1
  • 66'
    Jake Clarke-Salter  
    Amadou Salif Mbengue  
    4-1
  • 73'
    Rhys Norrington-Davies
    4-1
  • 75'
    4-1
     Harvey Blair
     Millenic Alli
  • 83'
    Daniel Bennie  
    Rhys Norrington-Davies  
    4-1
  • 83'
    Joao Henrique Mendes da Silva  
    Rayan Kolli  
    4-1
  • 86'
    Richard Kone goal 
    5-1
  • 88'
    Richard Kone (Assist:Harvey Vale) goal 
    6-1
  • 90'
    Richard Kone
    6-1
  • 90'
    6-1
    Terry Devlin
  • Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth: Đội hình chính và dự bị

  • Queens Park Rangers (QPR)4-4-2
    13
    Joe Walsh
    18
    Rhys Norrington-Davies
    37
    Ronnie Edwards
    3
    Jimmy Dunne
    27
    Amadou Salif Mbengue
    11
    Paul Smyth
    15
    Isaac Hayden
    21
    Kieran Morgan
    20
    Harvey Vale
    26
    Rayan Kolli
    22
    Richard Kone
    40
    Jacob Brown
    10
    Adrian Segecic
    38
    Adams Ebrima
    27
    Millenic Alli
    7
    Marlon Pack
    8
    John Swift
    24
    Terry Devlin
    5
    Regan Poole
    6
    Conor Shaughnessy
    3
    Connor Ogilvie
    1
    Nicolas Schmid
    Portsmouth4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Daniel Bennie
    40Jonathan Varane
    17Kwame Poku
    6Jake Clarke-Salter
    28Joao Henrique Mendes da Silva
    2Kealey Adamson
    14Koki Saito
    29Ben Hamer
    5Steve Cook
    Gustavo Caballero 47
    Colby Bishop 9
    Harvey Blair 29
    Zak Swanson 22
    Conor Chaplin 36
    Luke Le Roux 16
    Josef Bursik 26
    Jordan Williams 2
    Dia Madiodio 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gareth Ainsworth
    John Mousinho
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth: Số liệu thống kê

  • Queens Park Rangers (QPR)
    Portsmouth
  • 9
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 46
    Đánh đầu
    54
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 16
    Long pass
    27
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 1
    Successful center
    10
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu thành công
    27
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    34
  •  
     
  • 277
    Số đường chuyền
    392
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    80
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    11
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    58
  •  
     
  • 1.63
    Expected Goals
    1.64
  •  
     
  • 2.49
    xGOT
    1.66
  •  
     
  • 6
    Touches In Opposition Box
    33
  •  
     
  • 6
    Accurate Crosses
    36
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 23
    Aerial Duels Won
    27
  •  
     
  • 52
    Clearances
    22
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation